ĐẠI LÝ MUA HÀNG BLUM GIÁ TỐT NHẤT
Ngày Đăng : Friday, October 30, 2026
Đại Lý Mua Hàng Blum Giá Tốt Nhất
1. Tại Sao Mua Phụ Kiện Blum Tại Techhomes Việt Nam Luôn Có Giá Tốt Nhất?
Với tư cách là đối tác phân phối chính thức phụ kiện Blum, Techhomes Việt Nam luôn mang đến cho khách hàng những chính sách ưu đãi vượt trội:
-
Mức chiết khấu cao nhất thị trường: Hỗ trợ chính sách giá sỉ hấp dẫn, chiết khấu đặc biệt dành riêng cho các đại lý, kiến trúc sư, xưởng sản xuất nội thất và công trình dự án.
-
100% Hàng chính hãng (CO/CQ đầy đủ): Cam kết tất cả các sản phẩm như bản lề, ray trượt, tay nâng, khay chia... đều dập nổi logo Blum sắc nét, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
-
Giá cả minh bạch, tối ưu chi phí: Hỗ trợ tính toán bảng giá, chiết khấu và VAT chính xác, giúp khách hàng dễ dàng quản lý ngân sách thi công.
| Mã đặt hàng | Mô tả sản phẩm (Tiếng Việt) | Giá PL93 (01/07/2026) Chưa VAT |
| 8003523 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 25 giảm chấn, PF = 930 - 2800, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 11,424,000 |
| 7373967 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 27 giảm chấn, PF = 1730-5200, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 11,609,000 |
| 7685237 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 giảm chấn, PF = 2600-7800, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 12,072,000 |
| 7897879 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 25 TIP-ON, PF = 930 - 2800, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 11,726,000 |
| 4651607 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 27 TIP-ON, PF = 1730 - 5200, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 12,035,000 |
| 4387318 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 TIP-ON, PF = 2600-7800, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 12,498,000 |
| 9612160 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 25 giảm chấn, PF = 930 - 2800, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,345,000 |
| 7067462 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 27 giảm chấn, PF = 1730-5200, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,530,000 |
| 3707555 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 giảm chấn, PF = 2600-7800, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,993,000 |
| 1740503 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 25 TIP-ON, PF = 930 - 2800, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,647,000 |
| 4010476 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 27 TIP-ON, PF = 1730 - 5200, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,956,000 |
| 5821431 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 TIP-ON, PF = 2600-7800, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 13,419,000 |
| 9326409 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 11 giảm chấn, PF = 200-1000 | 789,000 |
| 9474199 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 13 giảm chấn, PF = 500-1500 | 789,000 |
| 9165359 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 15 giảm chấn, PF = 800–1800 | 789,000 |
| 7617058 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 11 TIP-ON, PF = 180-800 | 821,000 |
| 7179682 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 13 TIP-ON, PF = 500-1200 | 821,000 |
| 4660006 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 15 TIP-ON, PF = 800-1600 | 821,000 |
| 6605230 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 25/32 giảm chấn, PF: 2700-13500, CH/FW: 480 – 610 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 3,859,000 |
| 2957482 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 25/35 giảm chấn, PF: 2700-13500, CH/FW: 600 – 910 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,108,000 |
| 8781887 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 25/39giảm chấn, PF: 2700-13500, CH/FW: 840 – 1.200 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,357,000 |
| 7661329 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 28/32 giảm chấn, PF: 10.000-19.300, CH/FW: 480 – 610 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,072,000 |
| 1765857 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 28/35 giảm chấn, PF: 10.000-19.300, CH/FW: 600 – 910 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,321,000 |
| 9117364 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 28/39 giảm chấn, PF: 10.000-19.300, CH/FW: 840 – 1.200 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,570,000 |
| 7292028 | Bộ bản lề bổ sung HF top cho cánh rộng >1.200 mm, và/hoặc nặng >12 kg | 247,000 |
| 8923153 | Bộ bản lề cho HF top cánh khung nhôm hẹp | 1,135,000 |
| 9911049 | Bộ tay nâng AVENTOS HS top 22/35 giảm chấn, CH/FW: từ 350 mm (2-10,25 kg) đến 540 mm (3-12,5 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,440,000 |
| 7617024 | Bộ tay nâng AVENTOS HS top 25/35 giảm chấn, CH/FW: từ 480 mm (2,75-12,75 kg) đến 660 mm (3-15,25 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,591,000 |
| 3917885 | Bộ tay nâng AVENTOS HS top 28/35 giảm chấn, CH/FW: từ 650 mm (3,5-16,5 kg) đến 800 mm (4-18,5 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,762,000 |
| 6555760 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top 22/32 giảm chấn, CH/FW: 300-340 mm (1,50-9,00 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,536,000 |
| 1933174 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top 22/35 giảm chấn, CH/FW: 340-390 mm (1,75-10,00 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,574,000 |
| 1141882 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top 25/38 giảm chấn, CH/FW: 390-540 mm (2,00-12,25 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,821,000 |
| 7707033 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top 25/38 giảm chấn, CH/FW: 480-580 mm (2,50-14,00 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 5,029,000 |
| 5258497 | Thanh cân bằng cho HL top, dài 1.076 mm | 546,000 |
| 1518759 | Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HF top, HL top, HS top | 13,628,000 |
| 6082415 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 25 giảm chấn, PF = 930 - 2800, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 2,234,000 |
| 1248677 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 27 giảm chấn, PF = 1730 - 5200, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 2,244,000 |
| 3864056 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 29 giảm chấn, PF = 3200-9000, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 2,589,000 |
| 2552986 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 25 TIP-ON, PF = 930 - 2800 | 2,510,000 |
| 1474762 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 27 TIP-ON, PF = 1730 - 5200 | 2,682,000 |
| 5504792 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 29 TIP-ON, PF = 3200-9000 | 3,027,000 |
| 4251528 | Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HK top | 13,717,000 |
| 3613770 | Khớp nối cho HS top, HL top, HK top cánh mỏng 8-14mm | 434,000 |
| 7484703 | Khớp nối cho HS top, HL top, HK top cánh khung nhôm hẹp | 589,000 |
| 4243508 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 99,000 |
| 3005399 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 107,000 |
| 1509150 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 108,000 |
| 4518926 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 111,000 |
| 6261334 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 119,000 |
| 2760874 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 121,000 |
| 9349303 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, trùm ngoài, bắt vít | 125,000 |
| 9349923 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, trùm nửa, bắt vít | 135,000 |
| 9350293 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, lọt lòng, bắt vít | 140,000 |
| 8701018 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, giảm chấn cho cánh dày, trùm ngoài, bắt vít | 135,000 |
| 9526904 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, trùm nửa, bắt vít | 150,000 |
| 9605940 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, lọt lòng, bắt vít | 149,000 |
| 1181769 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 155° giảm chấn, mở góc rộng, trùm ngoài, bắt vít | 235,000 |
| 1159619 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 155° giảm chấn, mở góc rộng, trùm nửa, bắt vít | 296,000 |
| 8671120 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 155° giảm chấn, mở góc rộng, trùm ngoài, bắt vít | 277,000 |
| 9350503 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, góc mù, lọt lòng, bắt vít | 158,000 |
| 4282731 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, góc mù, lọt lòng, bắt vít | 162,000 |
| 9350813 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm ngoài, bắt vít | 220,000 |
| 9350983 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm nửa, bắt vít | 228,000 |
| 9351043 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh khung nhôm hẹp, lọt lòng, bắt vít | 229,000 |
| 7021363 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 110° giảm chấn, cho cánh mỏng, EXPANDO T | 454,000 |
| 5740545 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 110° giảm chấn, cho cánh mỏng, EXPANDO T | 499,000 |
| 2650369 | Bản lề CLIP top BLUMOTION CRISTALLO 110° giảm chấn, cho cánh kính và gương, dán keo UV | 313,000 |
| 7096875 | Bản lề CLIP top 107°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 38,000 |
| 3564773 | Bản lề CLIP top 107°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 45,000 |
| 6119950 | Bản lề CLIP top 107°, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 46,000 |
| 3805303 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh dày, trùm ngoài, bắt vít | 65,000 |
| 3805993 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh dày, trùm nửa, bắt vít | 75,000 |
| 3806373 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh dày, lọt lòng, bắt vít | 78,000 |
| 3703643 | Bản lề CLIP top 170°, mở góc rộng, trùm ngoài, bắt vít | 122,000 |
| 6466533 | Bản lề CLIP top 60°, nối cánh, bắt vít | 147,000 |
| 3810053 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm ngoài, bắt vít | 104,000 |
| 3810133 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm nửa, bắt vít | 112,000 |
| 3810303 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, lọt lòng, bắt vít | 113,000 |
| 1488410 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm ngoài, bắt vít | 117,000 |
| 5465325 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm nửa, bắt vít | 125,000 |
| 3262034 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, lọt lòng, bắt vít | 126,000 |
| 7657333 | Bản lề CLIP top 107° không bật, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 41,000 |
| 6974603 | Bản lề CLIP top 107° không bật, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 48,000 |
| 6510373 | Bản lề CLIP top 107° không bật, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 49,000 |
| 7655043 | Bản lề CLIP top 95°, không bật, cho cánh dày, trùm ngoài, bắt vít | 69,000 |
| 7655393 | Bản lề CLIP top 95°, không bật, cho cánh dày, trùm nửa, bắt vít | 77,000 |
| 7655473 | Bản lề CLIP top 95°, không bật, cho cánh dày, lọt lòng, bắt vít | 78,000 |
| 8293246 | Bản lề CLIP top 155°, không bật, mở góc rộng, trùm ngoài, bắt vít | 182,000 |
| 6843804 | Bản lề CLIP top 155°, không bật, mở góc rộng, trùm nửa, bắt vít | 231,000 |
| 3281399 | Bản lề CLIP 100°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 31,000 |
| 7979793 | Bản lề CLIP 100°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 37,000 |
| 1984053 | Bản lề CLIP 100°, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 37,000 |
| 9292730 | Bản lề MODUL 100°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 20,000 |
| 4127083 | Bản lề MODUL 100°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 25,000 |
| 4127163 | Bản lề MODUL 100°, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 26,000 |
| 5891994 | Đế bản lề CLIP thẳng, có ốc điều chỉnh, cao 0mm | 18,000 |
| 9594813 | Đế bản lề CLIP thẳng, có ốc điều chỉnh, cao 0mm | 20,000 |
| 7480175 | Đế bản lề CLIP chữ thập, cao 0mm | 6,500 |
| 8748653 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 0mm | 17,000 |
| 2509289 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 0mm | 20,000 |
| 2364103 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 3mm | 20,000 |
| 1017488 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 3mm | 21,000 |
| 4974013 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 6mm | 36,000 |
| 7323033 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 9mm | 39,000 |
| 2794923 | Đế CRISTALLO, dán keo UV, cho kính/gương | 166,000 |
| 1713250 | CLIP CRISTALLO-đế bản lề, dán keo, thẳng, 0 mm, kẽm, dán keo | 417,000 |
| 6863103 | Đế bản lề MODUL chữ thập, cao 0mm | 9,000 |
| 6285154 | Chặn góc mở 86° cho bản lề 107° | 8,500 |
| 1283507 | Chặn góc mở 92° cho bản lề 155° | 17,000 |
| 3312754 | Chặn góc mở 110° cho bản lề 155°/92° cho bản lề 125° | 17,000 |
| 3445333 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm ngoài, logo Blum | 3,500 |
| 6954352 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm ngoài, logo Blum | 5,500 |
| 8031633 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa/lọt lòng, bên trái, logo Blum | 4,000 |
| 2872593 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa/lọt lòng, bên phải, logo Blum | 4,000 |
| 8801513 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa/lọt lòng | 6,000 |
| 5533954 | Nắp tay bản lề 155°, CRISTALLO, bản lề EXPANDO T, logo Blum | 3,500 |
| 6102697 | Nắp tay bản lề 155°, CRISTALLO, bản lề EXPANDO T | 5,000 |
| 2171083 | Nắp tay bản lề MODUL, trùm ngoài | 2,000 |
| 3460453 | Nắp tay bản lề 170°, trùm ngoài/trùm nửa, logo Blum | 3,000 |
| 9003173 | Nắp chén bản lề CLIP top BLUMOTION 107°, 95° | 5,000 |
| 1220669 | Nắp chén bản lề CLIP top BLUMOTION 107°, 95° | 8,000 |
| 4024443 | Nắp chén bản lề CLIP top 107°, 95° | 5,000 |
| 1316548 | Nắp chén bản lề CLIP top 155° | 5,000 |
| 2943131 | Nắp chén bản lề CLIP top 155° | 7,500 |
| 9086485 | Nắp chén bản lề EXPANDO T | 5,000 |
| 3994231 | Nắp chén bản lề EXPANDO T | 8,000 |
| 7196933 | Nêm giảm chấn dạng cài cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°/95°, trùm ngoài | 60,000 |
| 7087703 | Nêm giảm chấn dạng cài cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°/95°, trùm nửa | 87,000 |
| 7087993 | Nêm giảm chấn dạng cài cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°/95°, lọt lòng | 93,000 |
| 7085783 | Nêm giảm chấn dạng cài cho bản lề CLIP top 170° trùm ngoài/trùm nửa | 95,000 |
| 6823663 | Nêm giảm chấn có đế chữ thập, gắn phía bản lề, cao: 25mm | 109,000 |
| 6823230 | Nêm giảm chấn dạng khoan, gắn phía bản lề | 59,000 |
| 3140813 | Đế cho nêm giảm chấn chữ thập, dạng đơn | 7,000 |
| 3728955 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại ngắn, đầu nam châm | 108,000 |
| 7188096 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại ngắn, đầu nam châm | 108,000 |
| 3465683 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại ngắn, đầu nam châm | 102,000 |
| 2127740 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu nam châm | 145,000 |
| 1457287 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu nam châm | 138,000 |
| 7779983 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu nam châm | 139,000 |
| 8090760 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu cao su | 145,000 |
| 1712200 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu cao su, lực mạnh | 170,000 |
| 2988448 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại ngắn | 33,000 |
| 3913370 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại ngắn | 33,000 |
| 8711715 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại ngắn | 37,000 |
| 3880106 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại dài | 33,000 |
| 1743112 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại dài | 32,000 |
| 3735328 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại dài | 34,000 |
| 7855329 | Vòng sắt giữ TIP-ON, dạng bắt vít | 3,500 |
| 8038929 | Nút sắt giữ TIP-ON, dạng đóng | 5,500 |
| 2044824 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=300 mm | 1,079,000 |
| 2929806 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=350 mm | 1,079,000 |
| 4084545 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=400 mm | 1,091,000 |
| 4215867 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=450 mm | 1,103,000 |
| 5083446 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=500 mm | 1,116,000 |
| 9578815 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=450 mm | 1,329,000 |
| 4851449 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=500 mm | 1,341,000 |
| 3054693 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=550 mm | 1,406,000 |
| 4969660 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=600 mm | 1,539,000 |
| 5626919 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=650 mm | 1,604,000 |
| 1311197 | Khóa ray MOVENTO, trái | 64,000 |
| 6247277 | Khóa ray MOVENTO, phải | 64,000 |
| 8743540 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại S1, 0-20 kg, cho ray NL=270-320 mm | 734,000 |
| 2368890 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L1, 0-20 kg, cho ray NL=350-600 mm | 734,000 |
| 1286932 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L3, 15-40 kg, cho ray NL=350-600 mm | 734,000 |
| 6335560 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L5, 35-70 kg, cho ray NL=450-750 mm | 734,000 |
| 2101757 | Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION, dài 1.125 mm | 168,000 |
| 7646995 | Phụ kiện điều chỉnh chiều sâu cho ray trượt MOVENTO | 176,000 |
| 6851015 | Bộ cân bằng cho MOVENTO, NL=600mm, dành cho ngăn kéo rộng lên đến 1400 mm, cắt theo kích thước | 866,000 |
| 9739914 | Bộ khóa kệ kéo cho ray trượt MOVENTO, TANDEM 16mm | 498,000 |
| 5075934 | Thanh đồng bộ cho khóa kệ kéo TANDEM/ MOVENTO, dài 1.160 mm, cắt theo kích thước | 168,000 |
| 3802095 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=250 mm | 841,000 |
| 8433610 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=300 mm | 841,000 |
| 5694588 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=350 mm | 841,000 |
| 2141477 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=400 mm | 852,000 |
| 4965692 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=450 mm | 863,000 |
| 4192576 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=500 mm | 874,000 |
| 2964352 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=550 mm | 914,000 |
| 2191665 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=270 mm | 383,000 |
| 6667742 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=300 mm | 383,000 |
| 1152589 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=350 mm | 383,000 |
| 8063133 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=400 mm | 388,000 |
| 8963784 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=450 mm | 394,000 |
| 5921262 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=500 mm | 399,000 |
| 9056023 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=550 mm | 442,000 |
| 6416895 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=250 mm | 911,000 |
| 2094620 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=300 mm | 911,000 |
| 8330977 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=350 mm | 911,000 |
| 9266504 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=400 mm | 922,000 |
| 4031516 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=450 mm | 932,000 |
| 8172207 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=500 mm | 943,000 |
| 9493137 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=550 mm | 983,000 |
| 3682337 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=600 mm | 1,090,000 |
| 1834746 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=300 mm | 448,000 |
| 9967013 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=350 mm | 448,000 |
| 4134083 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=400 mm | 453,000 |
| 3985253 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=450 mm | 459,000 |
| 2939822 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=500 mm | 464,000 |
| 5130380 | Khóa ray TANDEM, trái | 32,000 |
| 6223467 | Khóa ray TANDEM, phải | 32,000 |
| 3987936 | Thanh đồng bộ cho ray trượt TANDEM TIP-ON, dài 1.140 mm, cắt theo kích thước | 158,000 |
| 5459007 | Bộ khóa kệ kéo cho ray trượt TANDEM 19 mm | 498,000 |
| 5075934 | Thanh đồng bộ cho khóa kệ kéo TANDEM/ MOVENTO, dài 1.160 mm, cắt theo kích thước | 168,000 |
| 5721353 | Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao M (90,5 mm), NL=500 mm | 853,000 |
| 4398816 | Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao M (90,5 mm), NL=500 mm | 853,000 |
| 5203456 | Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao M (90,5 mm), NL=500 mm | 1,898,000 |
| 1465484 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 1,410,000 |
| 2633078 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 1,410,000 |
| 6344058 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,175,000 |
| 1471608 | Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao F (241 mm), NL=500 mm | 2,448,000 |
| 8681353 | Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao F (241 mm), NL=500 mm | 2,448,000 |
| 9425511 | Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao F (241 mm), NL=500 mm | 4,490,000 |
| 1241681 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 1,262,000 |
| 2354413 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 1,262,000 |
| 9810858 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 2,749,000 |
| 7369425 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 2,023,000 |
| 3622144 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 2,023,000 |
| 5439184 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 4,459,000 |
| 7005032 | Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,182,000 |
| 1303508 | Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,182,000 |
| 7069669 | Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 4,693,000 |
| 6844322 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,942,000 |
| 8695619 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,942,000 |
| 2134959 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 5,965,000 |
| 8033020 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 1,520,000 |
| 7228640 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 1,547,000 |
| 2118517 | Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 2,190,000 |
| 4568688 | Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 2,230,000 |
| 7731476 | Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 696,000 |
| 5897587 | Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 696,000 |
| 8937075 | Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 1,669,000 |
| 7053143 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 260,000 |
| 3359148 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 260,000 |
| 9240980 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 1,147,000 |
| 8801456 | Bộ ray trượt LEGRABOX giảm chấn, 40 kg, NL=500 mm | 1,158,000 |
| 5803413 | Bộ ray trượt LEGRABOX giảm chấn, 70 kg, NL=500 mm | 1,410,000 |
| 1598535 | Khớp nối trước EXPANDO T, cho LEGRABOX M với cánh mỏng | 186,000 |
| 8848970 | Khớp nối trước EXPANDO T, cho LEGRABOX C pure/free với cánh mỏng | 289,000 |
| 2368890 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L1, 0-20 kg, cho ray NL=350-600 mm | 734,000 |
| 1286932 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L3, 15-40 kg, cho ray NL=350-600 mm | 734,000 |
| 6335560 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L5, 35-70 kg, cho ray NL=450-750 mm | 734,000 |
| 2101757 | Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION, dài 1.125 mm | 168,000 |
| 8142713 | Bộ cân bằng cho LEGRABOX/MOVENTO, NL=650 mm, cho ngăn kéo rộng lên đến 1400 mm, cắt theo kích thước | 946,000 |
| 9717615 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 5788666 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 5209105 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 6774116 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 823,000 |
| 9488227 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 823,000 |
| 6935125 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 823,000 |
| 2579506 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,141,000 |
| 8629443 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,141,000 |
| 4605814 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,141,000 |
| 1641145 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,548,000 |
| 5181038 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,548,000 |
| 2541643 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,548,000 |
| 6234006 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 941,000 |
| 6874725 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 941,000 |
| 8681701 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 941,000 |
| 9920351 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,468,000 |
| 7031353 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,468,000 |
| 6847435 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,468,000 |
| 7158342 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 2,167,000 |
| 6324085 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 2,167,000 |
| 3292652 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192 mm), 500 mm | 2,167,000 |
| 9336501 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 697,000 |
| 2230934 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 697,000 |
| 6673888 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 697,000 |
| 7063128 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4367706 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4110020 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 7828244 | Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn, 40 kg, NL=500 mm | 952,000 |
| 4674966 | Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn, 70 kg, NL=500 mm | 1,224,000 |
| 7709425 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L1, 0-20 kg, cho ray NL=350-600 mm | 717,000 |
| 5586120 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L3, 15-40 kg, cho ray NL=350-600 mm | 717,000 |
| 7544767 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L5, 35-70 kg, cho ray NL=450-600 mm | 717,000 |
| 2101757 | Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION, dài 1.125 mm | 168,000 |
| 9717615 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 5788666 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 5209105 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 4666290 | Bộ cân bằng cho MERIVOBOX, NL=650mm, cho ngăn kéo rộng lên đến 1400 mm, cắt theo kích thước | 924,000 |
| 4607435 | Khớp nối trước EXPANDO T, cho MERIVOBOX chiều cao M với cánh mỏng | 183,000 |
| 3162978 | Khớp nối trước EXPANDO T, cho MERIVOBOX chiều cao C với cánh mỏng | 98,000 |
| 2059638 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=450 mm, bên phải | 10,519,000 |
| 6783825 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=525 mm, bên phải | 11,011,000 |
| 4509276 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=600 mm, bên phải | 11,503,000 |
| 9857367 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=675 mm, bên phải | 11,995,000 |
| 4408223 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=750 mm, bên phải | 12,487,000 |
| 2321977 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=450 mm, bên trái | 10,519,000 |
| 7199374 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=525 mm, bên trái | 11,011,000 |
| 4087929 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=600 mm, bên trái | 11,503,000 |
| 3357740 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=675 mm, bên trái | 11,995,000 |
| 3265695 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=750 mm, bên trái | 12,487,000 |
| 5933569 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1142–1356 mm, bên phải | 43,303,000 |
| 8134689 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1357–1506 mm, bên phải | 43,845,000 |
| 3347795 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1507–1656 mm, bên phải | 44,536,000 |
| 4347113 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1657–1806 mm, bên phải | 44,881,000 |
| 1032804 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1807–1956 mm, bên phải | 45,226,000 |
| 4084373 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1957–2106 mm, bên phải | 45,572,000 |
| 5541086 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2107–2256 mm, bên phải | 46,114,000 |
| 1855545 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2257–2406 mm, bên phải | 46,597,000 |
| 1793139 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2407–2556 mm, bên phải | 46,942,000 |
| 8671392 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2557–2706 mm, bên phải | 47,357,000 |
| 8698089 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2707–2856 mm, bên phải | 47,828,000 |
| 2427336 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2857–2999 mm, bên phải | 48,174,000 |
| 2998080 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1142–1356 mm, bên trái | 43,303,000 |
| 8801009 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1357–1506 mm, bên trái | 43,845,000 |
| 2551079 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1507–1656 mm, bên trái | 44,536,000 |
| 2967762 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1657–1806 mm, bên trái | 44,881,000 |
| 6876056 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1807–1956 mm, bên trái | 45,226,000 |
| 2396828 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1957–2106 mm, bên trái | 45,572,000 |
| 5948816 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2107–2256 mm, bên trái | 46,114,000 |
| 2760597 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2257–2406 mm, bên trái | 46,597,000 |
| 9564330 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2407–2556 mm, bên trái | 46,942,000 |
| 2177543 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2557–2706 mm, bên trái | 47,357,000 |
| 3171374 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2707–2856 mm, bên trái | 47,828,000 |
| 1530661 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2857–2999 mm, bên trái | 48,174,000 |
| 3807061 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm | 2,052,000 |
| 6304497 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm | 2,052,000 |
| 9024788 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm, bên phải | 2,052,000 |
| 3188818 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm, bên trái | 2,052,000 |
| 9600326 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm, bên phải | 2,052,000 |
| 3663193 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm, bên trái | 2,052,000 |
| 2518689 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm, bên phải | 2,134,000 |
| 4460098 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm, bên trái | 2,134,000 |
| 1481374 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm, bên phải | 2,134,000 |
| 5256869 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm, bên trái | 2,134,000 |
| 5406447 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.050 mm, bên phải | 22,239,000 |
| 7955902 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.200 mm, bên phải | 22,814,000 |
| 7886762 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.250 mm, bên phải | 23,006,000 |
| 9507910 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.350 mm, bên phải | 23,390,000 |
| 4926964 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.050 mm, bên trái | 22,239,000 |
| 4326324 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.200 mm, bên trái | 22,814,000 |
| 5953160 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.250 mm, bên trái | 23,006,000 |
| 8311366 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.350 mm, bên trái | 23,390,000 |
| 8293532 | Bộ khớp cố định thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho một bộ cánh đôi, bên phải | 3,866,000 |
| 8825954 | Bộ khớp cố định thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho một bộ cánh đôi, bên trái | 3,866,000 |
| 1680742 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 600 mm, bên phải | 10,564,000 |
| 9685043 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 700 mm, bên phải | 10,948,000 |
| 1218629 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 800 mm, bên phải | 11,331,000 |
| 1112857 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 600 mm, bên trái | 10,564,000 |
| 8928649 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 700 mm, bên trái | 10,948,000 |
| 7770687 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 800 mm, bên trái | 11,331,000 |
| 5441409 | Bộ khớp nối 2 thanh trượt dẫn hướng khi kết hợp 2 REVEGO duo | 3,424,000 |
| 8822726 | REVEGO duo bộ phụ kiện thanh hỗ trợ mở cửa ở giữa, chiều dài: 218 mm | 1,719,000 |
| 9616867 | REVEGO duo, bộ nẹp viền bảo vệ cánh tủ | 1,269,000 |
| 1686790 | REVEGO duo, khớp nối bổ sung cho tủ kỹ thuật, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15 - 19 mm | 449,000 |
| 2066363 | Vít hệ thống, đầu chìm, Ø6 mm, chiều dài ren: 11,2 mm | 1,500 |
| 7750100 | Vít dùng cho ván gỗ, đầu chìm, Ø4 mm, chiều dài ren: 32,7 mm | 2,000 |
| 3891937 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=450 mm, bên phải | 12,934,000 |
| 4137959 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=500 mm, bên phải | 13,160,000 |
| 9897319 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=600 mm, bên phải | 13,613,000 |
| 7639074 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=700 mm, bên phải | 14,066,000 |
| 5607696 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=800 mm, bên phải | 14,518,000 |
| 2470684 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=450 mm, bên trái | 12,934,000 |
| 1603422 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=500 mm, bên trái | 13,160,000 |
| 7256778 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=600 mm, bên trái | 13,613,000 |
| 3949888 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=700 mm, bên trái | 14,066,000 |
| 7428792 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=800 mm, bên trái | 14,518,000 |
| 5374302 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1142–1356 mm, bên phải | 27,819,000 |
| 7740442 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1357–1506 mm, bên phải | 28,313,000 |
| 2830061 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1507–1656 mm, bên phải | 28,768,000 |
| 6888001 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1657–1806 mm, bên phải | 29,066,000 |
| 8611498 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1807–1956 mm, bên phải | 29,363,000 |
| 8083923 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1957–2106 mm, bên phải | 29,660,000 |
| 2997314 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2107–2256 mm, bên phải | 30,154,000 |
| 8090950 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2257–2406 mm, bên phải | 30,515,000 |
| 5169653 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2407–2556 mm, bên phải | 30,812,000 |
| 3593100 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2557–2706 mm, bên phải | 31,141,000 |
| 4897372 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2707–2856 mm, bên phải | 31,497,000 |
| 4835836 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2857–2999 mm, bên phải | 31,794,000 |
| 4110481 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1142–1356 mm, bên trái | 27,819,000 |
| 8296691 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1357–1506 mm, bên trái | 28,313,000 |
| 5651523 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1507–1656 mm, bên trái | 28,768,000 |
| 5318831 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1657–1806 mm, bên trái | 29,066,000 |
| 5539155 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1807–1956 mm, bên trái | 29,363,000 |
| 1567498 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1957–2106 mm, bên trái | 29,660,000 |
| 1165809 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2107–2256 mm, bên trái | 30,154,000 |
| 1421636 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2257–2406 mm, bên trái | 30,515,000 |
| 1041403 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2407–2556 mm, bên trái | 30,812,000 |
| 7636216 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2557–2706 mm, bên trái | 31,141,000 |
| 5027818 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2707–2856 mm, bên trái | 31,497,000 |
| 5033237 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2857–2999 mm, bên trái | 31,794,000 |
| 6226152 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm | 1,530,000 |
| 8237784 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm, bên phải | 1,530,000 |
| 2759858 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm, bên trái | 1,530,000 |
| 3536801 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm, bên phải | 1,612,000 |
| 4252088 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm, bên trái | 1,612,000 |
| 7580933 | REVEGO uno, bộ nẹp viền bảo vệ cánh | 655,000 |
| 1549995 | REVEGO uno, khớp nối bổ sung cho tủ kỹ thuật, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15 to 19 mm | 391,000 |
| 9887851 | REVEGO uno, bộ phụ kiện nối cánh kết hợp 2 REVEGO uno | 1,141,000 |
| 2066363 | Vít hệ thống, đầu chìm, Ø6 mm, chiều dài ren: 11,2 mm | 1,500 |
| 1835517 | Vít hệ thống, đầu chìm, Ø6 mm, chiều dài ren: 11,2 mm | 2,500 |
| 7750100 | Vít dùng cho ván gỗ, đầu chìm, Ø4 mm, chiều dài ren: 32,7 mm | 2,000 |
| 1520200 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, khung xám đậm, 6 ngăn, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 2,392,000 |
| 6608218 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, 6 ngăn, chiều dài ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 2,392,000 |
| 4405569 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, 6 ngăn, chiều dài ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 2,392,000 |
| 7540872 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều dài ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,768,000 |
| 3134316 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều dài ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,768,000 |
| 7925330 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,768,000 |
| 9278001 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 1,560,000 |
| 4542306 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 1,560,000 |
| 1800967 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 1,560,000 |
| 4497947 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, nhựa ABS/thép, 6 ngăn, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 3,029,000 |
| 8830585 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, nhựa ABS/thép, 6 ngăn, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 3,029,000 |
| 8815782 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo MERIVOBOX, nhựa ABS/thép, xám nhạt, 6 ngăn, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 3,029,000 |
| 4595319 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,010,000 |
| 7014687 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,010,000 |
| 2921190 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,010,000 |
| 8693820 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 826,000 |
| 3352930 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 826,000 |
| 4394675 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 826,000 |
| 9613823 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=300 mm, chiều rộng=242 mm | 2,080,000 |
| 3670050 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=300 mm, chiều rộng=242 mm | 2,080,000 |
| 7638793 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=300 mm, chiều rộng=242 mm | 2,080,000 |
| 7502048 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 2,080,000 |
| 7794799 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 2,080,000 |
| 7652690 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 2,080,000 |
| 7830344 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL = 300 mm, chiều rộng = 242 mm | 1,652,000 |
| 4761476 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL = 300 mm, chiều rộng = 242 mm | 1,652,000 |
| 6278039 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL = 300 mm, chiều rộng = 242 mm | 1,652,000 |
| 7649432 | Khung chia AMBIA-LINE,cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng chiều sâu ngăn kéo từ NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 1,744,000 |
| 4295772 | Khung chia AMBIA-LINE,cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng chiều sâu ngăn kéo từ NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 1,744,000 |
| 2195450 | Khung chia AMBIA-LINE,cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng chiều sâu ngăn kéo từ NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 1,744,000 |
| 6678082 | Khớp nối thanh chia AMBIA-LINE, dùng cho LEGRABOX pure | 85,000 |
| 9779494 | Khớp nối thanh chia AMBIA-LINE, dùng cho LEGRABOX pure | 85,000 |
| 6297748 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho LEGRABOX pure | 38,000 |
| 4189322 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho LEGRABOX pure | 38,000 |
| 7053143 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 260,000 |
| 3359148 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 260,000 |
| 9240980 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 1,147,000 |
| 6896050 | Khớp nối thanh ngang AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX. | 85,000 |
| 3228114 | Khớp nối thanh ngang AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 85,000 |
| 5266775 | Khớp nối thanh ngang AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 85,000 |
| 1097154 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 38,000 |
| 6764735 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 38,000 |
| 2154518 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 38,000 |
| 7063128 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4367706 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4110020 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4250192 | Bộ khung chai lọ AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, cho tủ có chiều rộng từ 200 mm trở lên | 949,000 |
| 1171690 | Bộ khung chai lọ AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo MERIVOBOX, cho tủ có chiều rộng từ 200 mm trở lên | 949,000 |
| 4478837 | Bộ khung chai lọ AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, cho tủ có chiều rộng từ 200 mm trở lên | 949,000 |
| 1366848 | Khay tô đĩa, chiều cao=170 mm, cho tô, đĩa có đường kính từ 186–322 mm | 1,788,000 |
| 8058240 | Khay đựng gia vị AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX | 2,056,000 |
| 5952958 | Dụng cụ cắt và giữ màng bọc thực phẩm/giấy bạc AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX (kèm lõi) | 2,951,000 |
| 9809820 | Khay đựng dao AMBIA-LINE, chứa được 4 dao nhỏ và 5 dao lớn, chiều rộng=186 mm, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX | 1,201,000 |
| 4403540 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=108 mm | 2,028,000 |
| 4403600 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=285 mm | 2,936,000 |
| 4459250 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=205 mm | 2,732,000 |
| 4459170 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=293,4 mm | 1,901,000 |
| 4459680 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=512 mm | 5,414,000 |
| 3852306 | Khay đựng gia vị ORGA-LINE, dùng cho tủ có chiều rộng từ 300 mm trở lên, 1 cái | 665,000 |
| 6278581 | Khay đựng gia vị ORGA-LINE, dùng cho tủ có chiều rộng từ 450 mm trở lên, 1 cái | 973,000 |
| 9068380 | Dụng cụ giữ và cắt màng bọc thực phẩm ORGA-LINE (kèm lõi) | 1,762,000 |
| 9068450 | Dụng cụ giữ và cắt màng nhôm ORGA-LINE (kèm lõi) | 1,592,000 |
| 1518759 | Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HF top, HL top, HS top | 13,628,000 |
| 4251528 | Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HK top | 13,717,000 |
| 8457250 | Công tắc SERVO-DRIVE cho hệ tay nâng AVENTOS | 1,294,000 |
| 5624083 | Bộ nguồn cắm SERVO-DRIVE, công suất 24 W | 3,568,000 |
| 7230917 | Bộ nguồn SERVO-DRIVE, công suất 72 W | 7,202,000 |
| 9704585 | Bộ điều chỉnh giá đỡ SERVO-DRIVE | 6,365,000 |
| 7841868 | Bộ điều chỉnh giá đỡ SERVO-DRIVE | 9,247,000 |
| 1422643 | Bộ điều chỉnh giá đỡ SERVO-DRIVE | 12,185,000 |
| 6184503 | Bộ điều chỉnh giá đỡ SERVO-DRIVE | 15,236,000 |
| 6579379 | Giá gắn SERVO-DRIVE dành cho 2 bas đẩy, có cáp (chiều dài dư của cáp 800 mm), bộ bao gồm phụ kiện | 7,489,000 |
| 7287731 | Thanh nhôm lắp bộ điện SERVO-DRIVE ngăn kéo, dạng đứng, dài=1.170 mm, nhôm, cắt theo kích thước | 1,775,000 |
| 4544118 | Bộ điện SERVO-DRIVE uno cho 1 ngăn kéo | 5,859,000 |
| 8885000 | SERVO-DRIVE flex bas đẩy dành cho tủ lạnh, tủ đông và máy rửa chén | 9,224,000 |
| 1655488 | Bộ dây điện SERVO-DRIVE dài 6m | 1,143,000 |
| 1120793 | Bộ nhận tín hiệu SERVO-DRIVE flex cho tủ lạnh, tủ đông và máy rửa chén âm | 3,093,000 |
| 8457250 | Công tắc SERVO-DRIVE cho hệ tay nâng AVENTOS | 1,294,000 |
| 7402930 | Nút đệm tạo khoảng hở, đường kính Ø 8 mm, khe hở 2.6 mm, lắp bằng cách khoan, chiều cao: 2.1 mm | 28,000 |
| 6803145 | Kẹp nối dây điện SERVO-DRIVE | 206,000 |
| 1282669 | Bộ SPACE STEP, NL=410 mm | 3,606,000 |
| 5993665 | Bộ SPACE STEP, NL=460 mm | 3,617,000 |
| 4477561 | Thanh ngang chịu lực, cho SPACE STEP rộng <1.200 mm, nhôm, cắt theo kích thước | 726,000 |
| 5852773 | Thanh chêm cho ngăn kéo dưới SPACE STEP | 272,000 |
| 2365816 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
15,212,000 |
| 3568334 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
15,212,000 |
| 2184525 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
15,212,000 |
| 3348187 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,154,000 |
| 2147894 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,154,000 |
| 7572086 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,154,000 |
| 2692222 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,008,000 |
| 5997693 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,008,000 |
| 9909906 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,008,000 |
| 6403810 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
20,950,000 |
| 6721910 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
20,950,000 |
| 4389585 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
20,950,000 |
| 9359112 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX màu trắng, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,794,000 |
| 1766107 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX màu xám đậm, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,794,000 |
| 2511624 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX Inox xước, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
34,718,000 |
| 8387439 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX màu trắng, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
21,748,000 |
| 7759204 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX màu xám đậm, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
21,748,000 |
| 4846341 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX Inox xước, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
41,392,000 |
| 1460410 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX màu trắng, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R2 * 1 cặp ray MBX 40kg |
2,916,000 |
| 8117030 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R2 * 1 cặp ray MBX 40kg |
2,916,000 |
| 1165257 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám đậm, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R2 * 1 cặp ray MBX 40kg |
2,916,000 |
| 5939596 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R3 * 1 cặp ray MBX 40kg |
3,323,000 |
| 4875077 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R3 * 1 cặp ray MBX 40kg |
3,323,000 |
| 3652420 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R3 * 1 cặp ray MBX 40kg |
3,323,000 |
| 8561354 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN LEGRABOX, KB=185-250mm Bao gồm: * 1 bộ LBX M * 1 bộ LBX C * 1 cặp ray LBX 40kg |
3,421,000 |
| 7915624 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN LEGRABOX, KB=185-250mm Bao gồm: * 1 bộ LBX M * 1 bộ LBX C * 1 cặp ray LBX 40kg |
3,421,000 |
| 6400298 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN LEGRABOX, KB=185-250mm Bao gồm: * 1 bộ LBX M * 1 bộ LBX * 1 cặp ray LBX 40kg |
6,231,000 |
| 2313540 | Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500/350 mm | 2,452,000 |
| 9008178 | Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500/350 mm | 2,442,000 |
| 6801270 | Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500/350 mm | 2,442,000 |
| 8157125 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177mm), NL=500mm | 3,978,000 |
| 1101587 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177mm), NL=500mm | 3,978,000 |
| 2876461 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177mm), NL=500mm | 7,508,000 |
| 2090937 | Tua vít đầu sao Torx, cỡ đầu T20, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 210 mm | 241,000 |
| 6238822 | Tua vít đầu sao Torx, cỡ đầu T20, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 35 mm | 241,000 |
| 3037561 | Tua vít đầu chữ thập PZ2, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 210 mm | 159,000 |
| 9597484 | Cỡ lấy dấu đa năng, dùng cho hộp lực tay nâng AVENTOS / ray LEGRABOX / ray MOVENTO / đế bản lề / ray TANDEM / ray TANDEMBOX / đế TIP-ON | 90,000 |
| 7407491 | Đầu vít chữ thập PZ2 cho máy bắt vít, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 39 mm | 132,000 |
| 6537613 | Đầu vít đầu sao TORX cho máy bắt vít, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 75 mm | 30,000 |
| 1344034 | Cỡ khoan dùng cho BLUMOTION / đế bản lề CLIP / đế bản lề MODUL / TIP-ON cho cánh tủ | 321,000 |
| 7445143 | Cỡ khoan mồi cho khớp mặt ngăn kéo, mặt cánh tay nâng | 2,184,000 |
| 5093516 | Cỡ khoan đa năng đơn, dùng cho đế TIP-ON và BLUMOTION (chữ thập và thẳng) / hộp lực tay nâng AVENTOS / đế bản lề chữ thập / METABOX / ray MOVENTO / đế bản lề / TANDEM / TANDEMBOX | 3,708,000 |
| 6010059 | Cỡ hỗ trợ khoan lỗ cho TANDEM/MOVENTO | 1,163,000 |
2. Dịch Vụ Khách Hàng & Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp Tại Techhomes
Không chỉ dừng lại ở mức giá cạnh tranh, Techhomes Việt Nam còn chinh phục khách hàng bằng chất lượng dịch vụ toàn diện:
-
Đội ngũ am hiểu chuyên sâu về thông số kỹ thuật (như công thức tính Hệ số lực PF cho tay nâng, kích thước đố cánh, độ phủ ván...) giúp bạn chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu.
-
Hướng dẫn kỹ thuật chi tiết từ việc lấy dấu, căn chỉnh lực nén, cài đặt giới hạn góc mở đến hiệu chỉnh khe hở mặt cánh hoàn hảo.
-
Quý khách hàng có thể đến trực tiếp hệ thống showroom của Techhomes để tận tay trải nghiệm sự chuyển động mượt mà của các dòng sản phẩm Blum.
-
Giao hàng nhanh chóng và bảo hành chính hãng.
----------------------------------------------------------------------------------------------
Liên Hệ Mua Hàng & Nhận Báo Giá Chiết Khấu Tốt Nhất
Quý khách hàng, xưởng nội thất hay đối tác thiết kế đang tìm kiếm nguồn phụ kiện Blum chính hãng - Giá tốt nhất, hãy liên hệ ngay với Techhomes Việt Nam để nhận bảng giá chiết khấu ưu đãi nhất hôm nay!
-
Hotline: 0901 837 822
-
Website: https://techhomes.vn/
