Bảng giá mới nhât blum 2026
Ngày Đăng : Friday, June 19, 2026
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN NỘI THẤT BLUM
(Áp dụng từ 01/7/2026)
| Mã đặt hàng | Mô tả sản phẩm (Tiếng Việt) | Giá PL93 (01/07/2026) Chưa VAT |
| 8003523 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 25 giảm chấn, PF = 930 - 2800, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 11,424,000 |
| 7373967 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 27 giảm chấn, PF = 1730-5200, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 11,609,000 |
| 7685237 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 giảm chấn, PF = 2600-7800, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 12,072,000 |
| 7897879 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 25 TIP-ON, PF = 930 - 2800, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 11,726,000 |
| 4651607 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 27 TIP-ON, PF = 1730 - 5200, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 12,035,000 |
| 4387318 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 TIP-ON, PF = 2600-7800, cho cánh khung nhôm, tích hợp toàn phần | 12,498,000 |
| 9612160 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 25 giảm chấn, PF = 930 - 2800, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,345,000 |
| 7067462 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 27 giảm chấn, PF = 1730-5200, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,530,000 |
| 3707555 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 giảm chấn, PF = 2600-7800, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,993,000 |
| 1740503 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 25 TIP-ON, PF = 930 - 2800, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,647,000 |
| 4010476 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 27 TIP-ON, PF = 1730 - 5200, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 12,956,000 |
| 5821431 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 TIP-ON, PF = 2600-7800, cho cánh khung nhôm, tích hợp bán phần | 13,419,000 |
| 9326409 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 11 giảm chấn, PF = 200-1000 | 789,000 |
| 9474199 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 13 giảm chấn, PF = 500-1500 | 789,000 |
| 9165359 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 15 giảm chấn, PF = 800–1800 | 789,000 |
| 7617058 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 11 TIP-ON, PF = 180-800 | 821,000 |
| 7179682 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 13 TIP-ON, PF = 500-1200 | 821,000 |
| 4660006 | Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 15 TIP-ON, PF = 800-1600 | 821,000 |
| 6605230 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 25/32 giảm chấn, PF: 2700-13500, CH/FW: 480 – 610 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 3,859,000 |
| 2957482 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 25/35 giảm chấn, PF: 2700-13500, CH/FW: 600 – 910 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,108,000 |
| 8781887 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 25/39giảm chấn, PF: 2700-13500, CH/FW: 840 – 1.200 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,357,000 |
| 7661329 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 28/32 giảm chấn, PF: 10.000-19.300, CH/FW: 480 – 610 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,072,000 |
| 1765857 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 28/35 giảm chấn, PF: 10.000-19.300, CH/FW: 600 – 910 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,321,000 |
| 9117364 | Bộ tay nâng AVENTOS HF top 28/39 giảm chấn, PF: 10.000-19.300, CH/FW: 840 – 1.200 mm, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,570,000 |
| 7292028 | Bộ bản lề bổ sung HF top cho cánh rộng >1.200 mm, và/hoặc nặng >12 kg | 247,000 |
| 8923153 | Bộ bản lề cho HF top cánh khung nhôm hẹp | 1,135,000 |
| 9911049 | Bộ tay nâng AVENTOS HS top 22/35 giảm chấn, CH/FW: từ 350 mm (2-10,25 kg) đến 540 mm (3-12,5 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,440,000 |
| 7617024 | Bộ tay nâng AVENTOS HS top 25/35 giảm chấn, CH/FW: từ 480 mm (2,75-12,75 kg) đến 660 mm (3-15,25 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,591,000 |
| 3917885 | Bộ tay nâng AVENTOS HS top 28/35 giảm chấn, CH/FW: từ 650 mm (3,5-16,5 kg) đến 800 mm (4-18,5 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,762,000 |
| 6555760 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top 22/32 giảm chấn, CH/FW: 300-340 mm (1,50-9,00 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,536,000 |
| 1933174 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top 22/35 giảm chấn, CH/FW: 340-390 mm (1,75-10,00 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,574,000 |
| 1141882 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top 25/38 giảm chấn, CH/FW: 390-540 mm (2,00-12,25 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 4,821,000 |
| 7707033 | Bộ tay nâng AVENTOS HL top 25/38 giảm chấn, CH/FW: 480-580 mm (2,50-14,00 kg), có thể dùng với SERVO-DRIVE | 5,029,000 |
| 5258497 | Thanh cân bằng cho HL top, dài 1.076 mm | 546,000 |
| 1518759 | Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HF top, HL top, HS top | 13,628,000 |
| 6082415 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 25 giảm chấn, PF = 930 - 2800, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 2,234,000 |
| 1248677 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 27 giảm chấn, PF = 1730 - 5200, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 2,244,000 |
| 3864056 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 29 giảm chấn, PF = 3200-9000, có thể dùng với SERVO-DRIVE | 2,589,000 |
| 2552986 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 25 TIP-ON, PF = 930 - 2800 | 2,510,000 |
| 1474762 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 27 TIP-ON, PF = 1730 - 5200 | 2,682,000 |
| 5504792 | Bộ tay nâng AVENTOS HK top 29 TIP-ON, PF = 3200-9000 | 3,027,000 |
| 4251528 | Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HK top | 13,717,000 |
| 3613770 | Khớp nối cho HS top, HL top, HK top cánh mỏng 8-14mm | 434,000 |
| 7484703 | Khớp nối cho HS top, HL top, HK top cánh khung nhôm hẹp | 589,000 |
| 4243508 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 99,000 |
| 3005399 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 107,000 |
| 1509150 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 108,000 |
| 4518926 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 111,000 |
| 6261334 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 119,000 |
| 2760874 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 121,000 |
| 9349303 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, trùm ngoài, bắt vít | 125,000 |
| 9349923 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, trùm nửa, bắt vít | 135,000 |
| 9350293 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, lọt lòng, bắt vít | 140,000 |
| 8701018 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, giảm chấn cho cánh dày, trùm ngoài, bắt vít | 135,000 |
| 9526904 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, trùm nửa, bắt vít | 150,000 |
| 9605940 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh dày, lọt lòng, bắt vít | 149,000 |
| 1181769 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 155° giảm chấn, mở góc rộng, trùm ngoài, bắt vít | 235,000 |
| 1159619 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 155° giảm chấn, mở góc rộng, trùm nửa, bắt vít | 296,000 |
| 8671120 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 155° giảm chấn, mở góc rộng, trùm ngoài, bắt vít | 277,000 |
| 9350503 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, góc mù, lọt lòng, bắt vít | 158,000 |
| 4282731 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, góc mù, lọt lòng, bắt vít | 162,000 |
| 9350813 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm ngoài, bắt vít | 220,000 |
| 9350983 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm nửa, bắt vít | 228,000 |
| 9351043 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn, cho cánh khung nhôm hẹp, lọt lòng, bắt vít | 229,000 |
| 7021363 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 110° giảm chấn, cho cánh mỏng, EXPANDO T | 454,000 |
| 5740545 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 110° giảm chấn, cho cánh mỏng, EXPANDO T | 499,000 |
| 2650369 | Bản lề CLIP top BLUMOTION CRISTALLO 110° giảm chấn, cho cánh kính và gương, dán keo UV | 313,000 |
| 7096875 | Bản lề CLIP top 107°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 38,000 |
| 3564773 | Bản lề CLIP top 107°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 45,000 |
| 6119950 | Bản lề CLIP top 107°, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 46,000 |
| 3805303 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh dày, trùm ngoài, bắt vít | 65,000 |
| 3805993 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh dày, trùm nửa, bắt vít | 75,000 |
| 3806373 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh dày, lọt lòng, bắt vít | 78,000 |
| 3703643 | Bản lề CLIP top 170°, mở góc rộng, trùm ngoài, bắt vít | 122,000 |
| 6466533 | Bản lề CLIP top 60°, nối cánh, bắt vít | 147,000 |
| 3810053 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm ngoài, bắt vít | 104,000 |
| 3810133 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm nửa, bắt vít | 112,000 |
| 3810303 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, lọt lòng, bắt vít | 113,000 |
| 1488410 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm ngoài, bắt vít | 117,000 |
| 5465325 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, trùm nửa, bắt vít | 125,000 |
| 3262034 | Bản lề CLIP top 95°, cho cánh khung nhôm hẹp, lọt lòng, bắt vít | 126,000 |
| 7657333 | Bản lề CLIP top 107° không bật, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 41,000 |
| 6974603 | Bản lề CLIP top 107° không bật, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 48,000 |
| 6510373 | Bản lề CLIP top 107° không bật, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 49,000 |
| 7655043 | Bản lề CLIP top 95°, không bật, cho cánh dày, trùm ngoài, bắt vít | 69,000 |
| 7655393 | Bản lề CLIP top 95°, không bật, cho cánh dày, trùm nửa, bắt vít | 77,000 |
| 7655473 | Bản lề CLIP top 95°, không bật, cho cánh dày, lọt lòng, bắt vít | 78,000 |
| 8293246 | Bản lề CLIP top 155°, không bật, mở góc rộng, trùm ngoài, bắt vít | 182,000 |
| 6843804 | Bản lề CLIP top 155°, không bật, mở góc rộng, trùm nửa, bắt vít | 231,000 |
| 3281399 | Bản lề CLIP 100°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 31,000 |
| 7979793 | Bản lề CLIP 100°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 37,000 |
| 1984053 | Bản lề CLIP 100°, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 37,000 |
| 9292730 | Bản lề MODUL 100°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm ngoài, bắt vít | 20,000 |
| 4127083 | Bản lề MODUL 100°, cho cánh tiêu chuẩn, trùm nửa, bắt vít | 25,000 |
| 4127163 | Bản lề MODUL 100°, cho cánh tiêu chuẩn, lọt lòng, bắt vít | 26,000 |
| 5891994 | Đế bản lề CLIP thẳng, có ốc điều chỉnh, cao 0mm | 18,000 |
| 9594813 | Đế bản lề CLIP thẳng, có ốc điều chỉnh, cao 0mm | 20,000 |
| 7480175 | Đế bản lề CLIP chữ thập, cao 0mm | 6,500 |
| 8748653 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 0mm | 17,000 |
| 2509289 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 0mm | 20,000 |
| 2364103 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 3mm | 20,000 |
| 1017488 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 3mm | 21,000 |
| 4974013 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 6mm | 36,000 |
| 7323033 | Đế bản lề CLIP chữ thập, có ốc điều chỉnh, cao 9mm | 39,000 |
| 2794923 | Đế CRISTALLO, dán keo UV, cho kính/gương | 166,000 |
| 1713250 | CLIP CRISTALLO-đế bản lề, dán keo, thẳng, 0 mm, kẽm, dán keo | 417,000 |
| 6863103 | Đế bản lề MODUL chữ thập, cao 0mm | 9,000 |
| 6285154 | Chặn góc mở 86° cho bản lề 107° | 8,500 |
| 1283507 | Chặn góc mở 92° cho bản lề 155° | 17,000 |
| 3312754 | Chặn góc mở 110° cho bản lề 155°/92° cho bản lề 125° | 17,000 |
| 3445333 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm ngoài, logo Blum | 3,500 |
| 6954352 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm ngoài, logo Blum | 5,500 |
| 8031633 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa/lọt lòng, bên trái, logo Blum | 4,000 |
| 2872593 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa/lọt lòng, bên phải, logo Blum | 4,000 |
| 8801513 | Nắp tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa/lọt lòng | 6,000 |
| 5533954 | Nắp tay bản lề 155°, CRISTALLO, bản lề EXPANDO T, logo Blum | 3,500 |
| 6102697 | Nắp tay bản lề 155°, CRISTALLO, bản lề EXPANDO T | 5,000 |
| 2171083 | Nắp tay bản lề MODUL, trùm ngoài | 2,000 |
| 3460453 | Nắp tay bản lề 170°, trùm ngoài/trùm nửa, logo Blum | 3,000 |
| 9003173 | Nắp chén bản lề CLIP top BLUMOTION 107°, 95° | 5,000 |
| 1220669 | Nắp chén bản lề CLIP top BLUMOTION 107°, 95° | 8,000 |
| 4024443 | Nắp chén bản lề CLIP top 107°, 95° | 5,000 |
| 1316548 | Nắp chén bản lề CLIP top 155° | 5,000 |
| 2943131 | Nắp chén bản lề CLIP top 155° | 7,500 |
| 9086485 | Nắp chén bản lề EXPANDO T | 5,000 |
| 3994231 | Nắp chén bản lề EXPANDO T | 8,000 |
| 7196933 | Nêm giảm chấn dạng cài cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°/95°, trùm ngoài | 60,000 |
| 7087703 | Nêm giảm chấn dạng cài cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°/95°, trùm nửa | 87,000 |
| 7087993 | Nêm giảm chấn dạng cài cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°/95°, lọt lòng | 93,000 |
| 7085783 | Nêm giảm chấn dạng cài cho bản lề CLIP top 170° trùm ngoài/trùm nửa | 95,000 |
| 6823663 | Nêm giảm chấn có đế chữ thập, gắn phía bản lề, cao: 25mm | 109,000 |
| 6823230 | Nêm giảm chấn dạng khoan, gắn phía bản lề | 59,000 |
| 3140813 | Đế cho nêm giảm chấn chữ thập, dạng đơn | 7,000 |
| 3728955 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại ngắn, đầu nam châm | 108,000 |
| 7188096 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại ngắn, đầu nam châm | 108,000 |
| 3465683 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại ngắn, đầu nam châm | 102,000 |
| 2127740 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu nam châm | 145,000 |
| 1457287 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu nam châm | 138,000 |
| 7779983 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu nam châm | 139,000 |
| 8090760 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu cao su | 145,000 |
| 1712200 | Nút nhấn TIP-ON cho cánh tủ, loại dài, đầu cao su, lực mạnh | 170,000 |
| 2988448 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại ngắn | 33,000 |
| 3913370 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại ngắn | 33,000 |
| 8711715 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại ngắn | 37,000 |
| 3880106 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại dài | 33,000 |
| 1743112 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại dài | 32,000 |
| 3735328 | Đế cho nút nhấn TIP-ON, loại dài | 34,000 |
| 7855329 | Vòng sắt giữ TIP-ON, dạng bắt vít | 3,500 |
| 8038929 | Nút sắt giữ TIP-ON, dạng đóng | 5,500 |
| 2044824 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=300 mm | 1,079,000 |
| 2929806 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=350 mm | 1,079,000 |
| 4084545 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=400 mm | 1,091,000 |
| 4215867 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=450 mm | 1,103,000 |
| 5083446 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 40 kg, NL=500 mm | 1,116,000 |
| 9578815 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=450 mm | 1,329,000 |
| 4851449 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=500 mm | 1,341,000 |
| 3054693 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=550 mm | 1,406,000 |
| 4969660 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=600 mm | 1,539,000 |
| 5626919 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn, mở toàn phần, 70 kg, NL=650 mm | 1,604,000 |
| 1311197 | Khóa ray MOVENTO, trái | 64,000 |
| 6247277 | Khóa ray MOVENTO, phải | 64,000 |
| 8743540 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại S1, 0-20 kg, cho ray NL=270-320 mm | 734,000 |
| 2368890 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L1, 0-20 kg, cho ray NL=350-600 mm | 734,000 |
| 1286932 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L3, 15-40 kg, cho ray NL=350-600 mm | 734,000 |
| 6335560 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L5, 35-70 kg, cho ray NL=450-750 mm | 734,000 |
| 2101757 | Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION, dài 1.125 mm | 168,000 |
| 7646995 | Phụ kiện điều chỉnh chiều sâu cho ray trượt MOVENTO | 176,000 |
| 6851015 | Bộ cân bằng cho MOVENTO, NL=600mm, dành cho ngăn kéo rộng lên đến 1400 mm, cắt theo kích thước | 866,000 |
| 9739914 | Bộ khóa kệ kéo cho ray trượt MOVENTO, TANDEM 16mm | 498,000 |
| 5075934 | Thanh đồng bộ cho khóa kệ kéo TANDEM/ MOVENTO, dài 1.160 mm, cắt theo kích thước | 168,000 |
| 3802095 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=250 mm | 841,000 |
| 8433610 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=300 mm | 841,000 |
| 5694588 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=350 mm | 841,000 |
| 2141477 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=400 mm | 852,000 |
| 4965692 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=450 mm | 863,000 |
| 4192576 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=500 mm | 874,000 |
| 2964352 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30 kg, NL=550 mm | 914,000 |
| 2191665 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=270 mm | 383,000 |
| 6667742 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=300 mm | 383,000 |
| 1152589 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=350 mm | 383,000 |
| 8063133 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=400 mm | 388,000 |
| 8963784 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=450 mm | 394,000 |
| 5921262 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=500 mm | 399,000 |
| 9056023 | Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30 kg, NL=550 mm | 442,000 |
| 6416895 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=250 mm | 911,000 |
| 2094620 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=300 mm | 911,000 |
| 8330977 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=350 mm | 911,000 |
| 9266504 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=400 mm | 922,000 |
| 4031516 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=450 mm | 932,000 |
| 8172207 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=500 mm | 943,000 |
| 9493137 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=550 mm | 983,000 |
| 3682337 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30 kg, NL=600 mm | 1,090,000 |
| 1834746 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=300 mm | 448,000 |
| 9967013 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=350 mm | 448,000 |
| 4134083 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=400 mm | 453,000 |
| 3985253 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=450 mm | 459,000 |
| 2939822 | Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30 kg, NL=500 mm | 464,000 |
| 5130380 | Khóa ray TANDEM, trái | 32,000 |
| 6223467 | Khóa ray TANDEM, phải | 32,000 |
| 3987936 | Thanh đồng bộ cho ray trượt TANDEM TIP-ON, dài 1.140 mm, cắt theo kích thước | 158,000 |
| 5459007 | Bộ khóa kệ kéo cho ray trượt TANDEM 19 mm | 498,000 |
| 5075934 | Thanh đồng bộ cho khóa kệ kéo TANDEM/ MOVENTO, dài 1.160 mm, cắt theo kích thước | 168,000 |
| 5721353 | Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao M (90,5 mm), NL=500 mm | 853,000 |
| 4398816 | Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao M (90,5 mm), NL=500 mm | 853,000 |
| 5203456 | Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao M (90,5 mm), NL=500 mm | 1,898,000 |
| 1465484 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 1,410,000 |
| 2633078 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 1,410,000 |
| 6344058 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,175,000 |
| 1471608 | Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao F (241 mm), NL=500 mm | 2,448,000 |
| 8681353 | Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao F (241 mm), NL=500 mm | 2,448,000 |
| 9425511 | Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao F (241 mm), NL=500 mm | 4,490,000 |
| 1241681 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 1,262,000 |
| 2354413 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 1,262,000 |
| 9810858 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 2,749,000 |
| 7369425 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 2,023,000 |
| 3622144 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 2,023,000 |
| 5439184 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 4,459,000 |
| 7005032 | Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,182,000 |
| 1303508 | Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,182,000 |
| 7069669 | Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 4,693,000 |
| 6844322 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,942,000 |
| 8695619 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 3,942,000 |
| 2134959 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 5,965,000 |
| 8033020 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 1,520,000 |
| 7228640 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt, chiều cao M (90.5 mm), NL=500 mm | 1,547,000 |
| 2118517 | Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 2,190,000 |
| 4568688 | Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt, chiều cao C (177 mm), NL=500 mm | 2,230,000 |
| 7731476 | Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 696,000 |
| 5897587 | Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 696,000 |
| 8937075 | Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 1,669,000 |
| 7053143 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 260,000 |
| 3359148 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 260,000 |
| 9240980 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 1,147,000 |
| 8801456 | Bộ ray trượt LEGRABOX giảm chấn, 40 kg, NL=500 mm | 1,158,000 |
| 5803413 | Bộ ray trượt LEGRABOX giảm chấn, 70 kg, NL=500 mm | 1,410,000 |
| 1598535 | Khớp nối trước EXPANDO T, cho LEGRABOX M với cánh mỏng | 186,000 |
| 8848970 | Khớp nối trước EXPANDO T, cho LEGRABOX C pure/free với cánh mỏng | 289,000 |
| 2368890 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L1, 0-20 kg, cho ray NL=350-600 mm | 734,000 |
| 1286932 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L3, 15-40 kg, cho ray NL=350-600 mm | 734,000 |
| 6335560 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L5, 35-70 kg, cho ray NL=450-750 mm | 734,000 |
| 2101757 | Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION, dài 1.125 mm | 168,000 |
| 8142713 | Bộ cân bằng cho LEGRABOX/MOVENTO, NL=650 mm, cho ngăn kéo rộng lên đến 1400 mm, cắt theo kích thước | 946,000 |
| 9717615 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 5788666 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 5209105 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 6774116 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 823,000 |
| 9488227 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 823,000 |
| 6935125 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 823,000 |
| 2579506 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,141,000 |
| 8629443 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,141,000 |
| 4605814 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,141,000 |
| 1641145 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,548,000 |
| 5181038 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,548,000 |
| 2541643 | Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp, chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,548,000 |
| 6234006 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 941,000 |
| 6874725 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 941,000 |
| 8681701 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91 mm), NL=500 mm | 941,000 |
| 9920351 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,468,000 |
| 7031353 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,468,000 |
| 6847435 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 1,468,000 |
| 7158342 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 2,167,000 |
| 6324085 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192 mm), NL=500 mm | 2,167,000 |
| 3292652 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192 mm), 500 mm | 2,167,000 |
| 9336501 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 697,000 |
| 2230934 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 697,000 |
| 6673888 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 697,000 |
| 7063128 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4367706 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4110020 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 7828244 | Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn, 40 kg, NL=500 mm | 952,000 |
| 4674966 | Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn, 70 kg, NL=500 mm | 1,224,000 |
| 7709425 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L1, 0-20 kg, cho ray NL=350-600 mm | 717,000 |
| 5586120 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L3, 15-40 kg, cho ray NL=350-600 mm | 717,000 |
| 7544767 | Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L5, 35-70 kg, cho ray NL=450-600 mm | 717,000 |
| 2101757 | Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION, dài 1.125 mm | 168,000 |
| 9717615 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 5788666 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 5209105 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX | 264,000 |
| 4666290 | Bộ cân bằng cho MERIVOBOX, NL=650mm, cho ngăn kéo rộng lên đến 1400 mm, cắt theo kích thước | 924,000 |
| 4607435 | Khớp nối trước EXPANDO T, cho MERIVOBOX chiều cao M với cánh mỏng | 183,000 |
| 3162978 | Khớp nối trước EXPANDO T, cho MERIVOBOX chiều cao C với cánh mỏng | 98,000 |
| 2059638 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=450 mm, bên phải | 10,519,000 |
| 6783825 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=525 mm, bên phải | 11,011,000 |
| 4509276 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=600 mm, bên phải | 11,503,000 |
| 9857367 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=675 mm, bên phải | 11,995,000 |
| 4408223 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=750 mm, bên phải | 12,487,000 |
| 2321977 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=450 mm, bên trái | 10,519,000 |
| 7199374 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=525 mm, bên trái | 11,011,000 |
| 4087929 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=600 mm, bên trái | 11,503,000 |
| 3357740 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=675 mm, bên trái | 11,995,000 |
| 3265695 | Bộ ray trượt REVEGO duo, NL=750 mm, bên trái | 12,487,000 |
| 5933569 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1142–1356 mm, bên phải | 43,303,000 |
| 8134689 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1357–1506 mm, bên phải | 43,845,000 |
| 3347795 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1507–1656 mm, bên phải | 44,536,000 |
| 4347113 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1657–1806 mm, bên phải | 44,881,000 |
| 1032804 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1807–1956 mm, bên phải | 45,226,000 |
| 4084373 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1957–2106 mm, bên phải | 45,572,000 |
| 5541086 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2107–2256 mm, bên phải | 46,114,000 |
| 1855545 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2257–2406 mm, bên phải | 46,597,000 |
| 1793139 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2407–2556 mm, bên phải | 46,942,000 |
| 8671392 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2557–2706 mm, bên phải | 47,357,000 |
| 8698089 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2707–2856 mm, bên phải | 47,828,000 |
| 2427336 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2857–2999 mm, bên phải | 48,174,000 |
| 2998080 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1142–1356 mm, bên trái | 43,303,000 |
| 8801009 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1357–1506 mm, bên trái | 43,845,000 |
| 2551079 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1507–1656 mm, bên trái | 44,536,000 |
| 2967762 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1657–1806 mm, bên trái | 44,881,000 |
| 6876056 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1807–1956 mm, bên trái | 45,226,000 |
| 2396828 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1957–2106 mm, bên trái | 45,572,000 |
| 5948816 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2107–2256 mm, bên trái | 46,114,000 |
| 2760597 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2257–2406 mm, bên trái | 46,597,000 |
| 9564330 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2407–2556 mm, bên trái | 46,942,000 |
| 2177543 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2557–2706 mm, bên trái | 47,357,000 |
| 3171374 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2707–2856 mm, bên trái | 47,828,000 |
| 1530661 | Bộ bản lề REVEGO duo, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2857–2999 mm, bên trái | 48,174,000 |
| 3807061 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm | 2,052,000 |
| 6304497 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm | 2,052,000 |
| 9024788 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm, bên phải | 2,052,000 |
| 3188818 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm, bên trái | 2,052,000 |
| 9600326 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm, bên phải | 2,052,000 |
| 3663193 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm, bên trái | 2,052,000 |
| 2518689 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm, bên phải | 2,134,000 |
| 4460098 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-17 mm, bên trái | 2,134,000 |
| 1481374 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm, bên phải | 2,134,000 |
| 5256869 | Bộ khớp nối REVEGO duo, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 18-19 mm, bên trái | 2,134,000 |
| 5406447 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.050 mm, bên phải | 22,239,000 |
| 7955902 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.200 mm, bên phải | 22,814,000 |
| 7886762 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.250 mm, bên phải | 23,006,000 |
| 9507910 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.350 mm, bên phải | 23,390,000 |
| 4926964 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.050 mm, bên trái | 22,239,000 |
| 4326324 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.200 mm, bên trái | 22,814,000 |
| 5953160 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.250 mm, bên trái | 23,006,000 |
| 8311366 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho chiều rộng lọt lòng 1.350 mm, bên trái | 23,390,000 |
| 8293532 | Bộ khớp cố định thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho một bộ cánh đôi, bên phải | 3,866,000 |
| 8825954 | Bộ khớp cố định thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo, cho một bộ cánh đôi, bên trái | 3,866,000 |
| 1680742 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 600 mm, bên phải | 10,564,000 |
| 9685043 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 700 mm, bên phải | 10,948,000 |
| 1218629 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 800 mm, bên phải | 11,331,000 |
| 1112857 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 600 mm, bên trái | 10,564,000 |
| 8928649 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 700 mm, bên trái | 10,948,000 |
| 7770687 | Bộ thanh trượt nối dài, cho ứng dụng REVEGO duo kết hợp uno, chiều rộng lọt lòng uno: 800 mm, bên trái | 11,331,000 |
| 5441409 | Bộ khớp nối 2 thanh trượt dẫn hướng khi kết hợp 2 REVEGO duo | 3,424,000 |
| 8822726 | REVEGO duo bộ phụ kiện thanh hỗ trợ mở cửa ở giữa, chiều dài: 218 mm | 1,719,000 |
| 9616867 | REVEGO duo, bộ nẹp viền bảo vệ cánh tủ | 1,269,000 |
| 1686790 | REVEGO duo, khớp nối bổ sung cho tủ kỹ thuật, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15 - 19 mm | 449,000 |
| 2066363 | Vít hệ thống, đầu chìm, Ø6 mm, chiều dài ren: 11,2 mm | 1,500 |
| 7750100 | Vít dùng cho ván gỗ, đầu chìm, Ø4 mm, chiều dài ren: 32,7 mm | 2,000 |
| 3891937 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=450 mm, bên phải | 12,934,000 |
| 4137959 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=500 mm, bên phải | 13,160,000 |
| 9897319 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=600 mm, bên phải | 13,613,000 |
| 7639074 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=700 mm, bên phải | 14,066,000 |
| 5607696 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=800 mm, bên phải | 14,518,000 |
| 2470684 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=450 mm, bên trái | 12,934,000 |
| 1603422 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=500 mm, bên trái | 13,160,000 |
| 7256778 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=600 mm, bên trái | 13,613,000 |
| 3949888 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=700 mm, bên trái | 14,066,000 |
| 7428792 | Bộ ray trượt REVEGO uno, NL=800 mm, bên trái | 14,518,000 |
| 5374302 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1142–1356 mm, bên phải | 27,819,000 |
| 7740442 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1357–1506 mm, bên phải | 28,313,000 |
| 2830061 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1507–1656 mm, bên phải | 28,768,000 |
| 6888001 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1657–1806 mm, bên phải | 29,066,000 |
| 8611498 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1807–1956 mm, bên phải | 29,363,000 |
| 8083923 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1957–2106 mm, bên phải | 29,660,000 |
| 2997314 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2107–2256 mm, bên phải | 30,154,000 |
| 8090950 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2257–2406 mm, bên phải | 30,515,000 |
| 5169653 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2407–2556 mm, bên phải | 30,812,000 |
| 3593100 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2557–2706 mm, bên phải | 31,141,000 |
| 4897372 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2707–2856 mm, bên phải | 31,497,000 |
| 4835836 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2857–2999 mm, bên phải | 31,794,000 |
| 4110481 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1142–1356 mm, bên trái | 27,819,000 |
| 8296691 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1357–1506 mm, bên trái | 28,313,000 |
| 5651523 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1507–1656 mm, bên trái | 28,768,000 |
| 5318831 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1657–1806 mm, bên trái | 29,066,000 |
| 5539155 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1807–1956 mm, bên trái | 29,363,000 |
| 1567498 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 1957–2106 mm, bên trái | 29,660,000 |
| 1165809 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2107–2256 mm, bên trái | 30,154,000 |
| 1421636 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2257–2406 mm, bên trái | 30,515,000 |
| 1041403 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2407–2556 mm, bên trái | 30,812,000 |
| 7636216 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2557–2706 mm, bên trái | 31,141,000 |
| 5027818 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2707–2856 mm, bên trái | 31,497,000 |
| 5033237 | Bộ bản lề REVEGO uno, cho chiều cao tủ kỹ thuật 2857–2999 mm, bên trái | 31,794,000 |
| 6226152 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm | 1,530,000 |
| 8237784 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm, bên phải | 1,530,000 |
| 2759858 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng không có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm, bên trái | 1,530,000 |
| 3536801 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm, bên phải | 1,612,000 |
| 4252088 | Bộ khớp nối REVEGO uno, ứng dụng lắp trên mặt bàn, độ dày ván tủ kỹ thuật 15-19 mm, bên trái | 1,612,000 |
| 7580933 | REVEGO uno, bộ nẹp viền bảo vệ cánh | 655,000 |
| 1549995 | REVEGO uno, khớp nối bổ sung cho tủ kỹ thuật, ứng dụng có len chân, độ dày ván tủ kỹ thuật 15 to 19 mm | 391,000 |
| 9887851 | REVEGO uno, bộ phụ kiện nối cánh kết hợp 2 REVEGO uno | 1,141,000 |
| 2066363 | Vít hệ thống, đầu chìm, Ø6 mm, chiều dài ren: 11,2 mm | 1,500 |
| 1835517 | Vít hệ thống, đầu chìm, Ø6 mm, chiều dài ren: 11,2 mm | 2,500 |
| 7750100 | Vít dùng cho ván gỗ, đầu chìm, Ø4 mm, chiều dài ren: 32,7 mm | 2,000 |
| 1520200 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, khung xám đậm, 6 ngăn, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 2,392,000 |
| 6608218 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, 6 ngăn, chiều dài ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 2,392,000 |
| 4405569 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, 6 ngăn, chiều dài ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 2,392,000 |
| 7540872 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều dài ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,768,000 |
| 3134316 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều dài ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,768,000 |
| 7925330 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,768,000 |
| 9278001 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 1,560,000 |
| 4542306 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 1,560,000 |
| 1800967 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 1,560,000 |
| 4497947 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, nhựa ABS/thép, 6 ngăn, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 3,029,000 |
| 8830585 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, nhựa ABS/thép, 6 ngăn, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 3,029,000 |
| 8815782 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE, cho ngăn kéo MERIVOBOX, nhựa ABS/thép, xám nhạt, 6 ngăn, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=300 mm | 3,029,000 |
| 4595319 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,010,000 |
| 7014687 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,010,000 |
| 2921190 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=200 mm | 1,010,000 |
| 8693820 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 826,000 |
| 3352930 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 826,000 |
| 4394675 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, chiều sâu ngăn kéo NL=500 mm, chiều rộng=100 mm | 826,000 |
| 9613823 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=300 mm, chiều rộng=242 mm | 2,080,000 |
| 3670050 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=300 mm, chiều rộng=242 mm | 2,080,000 |
| 7638793 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, chiều sâu ngăn kéo NL=300 mm, chiều rộng=242 mm | 2,080,000 |
| 7502048 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 2,080,000 |
| 7794799 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 2,080,000 |
| 7652690 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, gỗ/thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 2,080,000 |
| 7830344 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL = 300 mm, chiều rộng = 242 mm | 1,652,000 |
| 4761476 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL = 300 mm, chiều rộng = 242 mm | 1,652,000 |
| 6278039 | Khung chia AMBIA-LINE, cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng từ chiều dài ngăn kéo NL = 300 mm, chiều rộng = 242 mm | 1,652,000 |
| 7649432 | Khung chia AMBIA-LINE,cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng chiều sâu ngăn kéo từ NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 1,744,000 |
| 4295772 | Khung chia AMBIA-LINE,cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng chiều sâu ngăn kéo từ NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 1,744,000 |
| 2195450 | Khung chia AMBIA-LINE,cho ngăn kéo cao LEGRABOX/MERIVOBOX, thép, áp dụng chiều sâu ngăn kéo từ NL=400 mm, chiều rộng=218 mm | 1,744,000 |
| 6678082 | Khớp nối thanh chia AMBIA-LINE, dùng cho LEGRABOX pure | 85,000 |
| 9779494 | Khớp nối thanh chia AMBIA-LINE, dùng cho LEGRABOX pure | 85,000 |
| 6297748 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho LEGRABOX pure | 38,000 |
| 4189322 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho LEGRABOX pure | 38,000 |
| 7053143 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 260,000 |
| 3359148 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 260,000 |
| 9240980 | Thanh ngang LEGRABOX, cho ngăn kéo rộng lên đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 1,147,000 |
| 6896050 | Khớp nối thanh ngang AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX. | 85,000 |
| 3228114 | Khớp nối thanh ngang AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 85,000 |
| 5266775 | Khớp nối thanh ngang AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 85,000 |
| 1097154 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 38,000 |
| 6764735 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 38,000 |
| 2154518 | Khẩu chia ô AMBIA-LINE, dùng cho MERIVOBOX | 38,000 |
| 7063128 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4367706 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4110020 | Thanh ngang MERIVOBOX, cho ngăn kéo rộng đến 1.200 mm, cắt theo kích thước | 253,000 |
| 4250192 | Bộ khung chai lọ AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, cho tủ có chiều rộng từ 200 mm trở lên | 949,000 |
| 1171690 | Bộ khung chai lọ AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo MERIVOBOX, cho tủ có chiều rộng từ 200 mm trở lên | 949,000 |
| 4478837 | Bộ khung chai lọ AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX, cho tủ có chiều rộng từ 200 mm trở lên | 949,000 |
| 1366848 | Khay tô đĩa, chiều cao=170 mm, cho tô, đĩa có đường kính từ 186–322 mm | 1,788,000 |
| 8058240 | Khay đựng gia vị AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX | 2,056,000 |
| 5952958 | Dụng cụ cắt và giữ màng bọc thực phẩm/giấy bạc AMBIA-LINE, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX (kèm lõi) | 2,951,000 |
| 9809820 | Khay đựng dao AMBIA-LINE, chứa được 4 dao nhỏ và 5 dao lớn, chiều rộng=186 mm, dùng cho ngăn kéo LEGRABOX/MERIVOBOX | 1,201,000 |
| 4403540 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=108 mm | 2,028,000 |
| 4403600 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=285 mm | 2,936,000 |
| 4459250 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=205 mm | 2,732,000 |
| 4459170 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=293,4 mm | 1,901,000 |
| 4459680 | Bộ khay chia ORGA-LINE, dùng cho ngăn kéo gỗ, chiều dài NL=500 mm, chiều rộng=512 mm | 5,414,000 |
| 3852306 | Khay đựng gia vị ORGA-LINE, dùng cho tủ có chiều rộng từ 300 mm trở lên, 1 cái | 665,000 |
| 6278581 | Khay đựng gia vị ORGA-LINE, dùng cho tủ có chiều rộng từ 450 mm trở lên, 1 cái | 973,000 |
| 9068380 | Dụng cụ giữ và cắt màng bọc thực phẩm ORGA-LINE (kèm lõi) | 1,762,000 |
| 9068450 | Dụng cụ giữ và cắt màng nhôm ORGA-LINE (kèm lõi) | 1,592,000 |
| 1518759 | Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HF top, HL top, HS top | 13,628,000 |
| 4251528 | Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HK top | 13,717,000 |
| 8457250 | Công tắc SERVO-DRIVE cho hệ tay nâng AVENTOS | 1,294,000 |
| 5624083 | Bộ nguồn cắm SERVO-DRIVE, công suất 24 W | 3,568,000 |
| 7230917 | Bộ nguồn SERVO-DRIVE, công suất 72 W | 7,202,000 |
| 9704585 | Bộ điều chỉnh giá đỡ SERVO-DRIVE | 6,365,000 |
| 7841868 | Bộ điều chỉnh giá đỡ SERVO-DRIVE | 9,247,000 |
| 1422643 | Bộ điều chỉnh giá đỡ SERVO-DRIVE | 12,185,000 |
| 6184503 | Bộ điều chỉnh giá đỡ SERVO-DRIVE | 15,236,000 |
| 6579379 | Giá gắn SERVO-DRIVE dành cho 2 bas đẩy, có cáp (chiều dài dư của cáp 800 mm), bộ bao gồm phụ kiện | 7,489,000 |
| 7287731 | Thanh nhôm lắp bộ điện SERVO-DRIVE ngăn kéo, dạng đứng, dài=1.170 mm, nhôm, cắt theo kích thước | 1,775,000 |
| 4544118 | Bộ điện SERVO-DRIVE uno cho 1 ngăn kéo | 5,859,000 |
| 8885000 | SERVO-DRIVE flex bas đẩy dành cho tủ lạnh, tủ đông và máy rửa chén | 9,224,000 |
| 1655488 | Bộ dây điện SERVO-DRIVE dài 6m | 1,143,000 |
| 1120793 | Bộ nhận tín hiệu SERVO-DRIVE flex cho tủ lạnh, tủ đông và máy rửa chén âm | 3,093,000 |
| 8457250 | Công tắc SERVO-DRIVE cho hệ tay nâng AVENTOS | 1,294,000 |
| 7402930 | Nút đệm tạo khoảng hở, đường kính Ø 8 mm, khe hở 2.6 mm, lắp bằng cách khoan, chiều cao: 2.1 mm | 28,000 |
| 6803145 | Kẹp nối dây điện SERVO-DRIVE | 206,000 |
| 1282669 | Bộ SPACE STEP, NL=410 mm | 3,606,000 |
| 5993665 | Bộ SPACE STEP, NL=460 mm | 3,617,000 |
| 4477561 | Thanh ngang chịu lực, cho SPACE STEP rộng <1.200 mm, nhôm, cắt theo kích thước | 726,000 |
| 5852773 | Thanh chêm cho ngăn kéo dưới SPACE STEP | 272,000 |
| 2365816 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
15,212,000 |
| 3568334 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
15,212,000 |
| 2184525 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
15,212,000 |
| 3348187 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,154,000 |
| 2147894 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,154,000 |
| 7572086 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,154,000 |
| 2692222 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,008,000 |
| 5997693 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,008,000 |
| 9909906 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,008,000 |
| 6403810 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
20,950,000 |
| 6721910 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
20,950,000 |
| 4389585 | Bộ tủ kho SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3 • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
20,950,000 |
| 9359112 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX màu trắng, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,794,000 |
| 1766107 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX màu xám đậm, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
18,794,000 |
| 2511624 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX Inox xước, KB=275-600mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 4 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
34,718,000 |
| 8387439 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX màu trắng, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
21,748,000 |
| 7759204 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX màu xám đậm, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
21,748,000 |
| 4846341 | Bộ tủ kho SPACE TOWER LEGRABOX Inox xước, KB=601-1200mm Bao gồm: • 1 bộ IM1 & 4 bộ IC • 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước • 5 cặp ray 40kg • 8 bộ bản lề CLIP top BLUMOTION giảm chấn 155°, trùm ngoài |
41,392,000 |
| 1460410 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX màu trắng, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R2 * 1 cặp ray MBX 40kg |
2,916,000 |
| 8117030 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R2 * 1 cặp ray MBX 40kg |
2,916,000 |
| 1165257 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám đậm, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R2 * 1 cặp ray MBX 40kg |
2,916,000 |
| 5939596 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R3 * 1 cặp ray MBX 40kg |
3,323,000 |
| 4875077 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R3 * 1 cặp ray MBX 40kg |
3,323,000 |
| 3652420 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN MERIVOBOX, KB=150-250mm Bao gồm: * 1 bộ MBX R1 * 1 bộ MBX R3 * 1 cặp ray MBX 40kg |
3,323,000 |
| 8561354 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN LEGRABOX, KB=185-250mm Bao gồm: * 1 bộ LBX M * 1 bộ LBX C * 1 cặp ray LBX 40kg |
3,421,000 |
| 7915624 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN LEGRABOX, KB=185-250mm Bao gồm: * 1 bộ LBX M * 1 bộ LBX C * 1 cặp ray LBX 40kg |
3,421,000 |
| 6400298 | Bộ ray ngăn kéo hẹp SPACE TWIN LEGRABOX, KB=185-250mm Bao gồm: * 1 bộ LBX M * 1 bộ LBX * 1 cặp ray LBX 40kg |
6,231,000 |
| 2313540 | Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500/350 mm | 2,452,000 |
| 9008178 | Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500/350 mm | 2,442,000 |
| 6801270 | Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500/350 mm | 2,442,000 |
| 8157125 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177mm), NL=500mm | 3,978,000 |
| 1101587 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177mm), NL=500mm | 3,978,000 |
| 2876461 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao C (177mm), NL=500mm | 7,508,000 |
| 2090937 | Tua vít đầu sao Torx, cỡ đầu T20, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 210 mm | 241,000 |
| 6238822 | Tua vít đầu sao Torx, cỡ đầu T20, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 35 mm | 241,000 |
| 3037561 | Tua vít đầu chữ thập PZ2, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 210 mm | 159,000 |
| 9597484 | Cỡ lấy dấu đa năng, dùng cho hộp lực tay nâng AVENTOS / ray LEGRABOX / ray MOVENTO / đế bản lề / ray TANDEM / ray TANDEMBOX / đế TIP-ON | 90,000 |
| 7407491 | Đầu vít chữ thập PZ2 cho máy bắt vít, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 39 mm | 132,000 |
| 6537613 | Đầu vít đầu sao TORX cho máy bắt vít, tổng chiều dài (bao gồm cả đầu) = 75 mm | 30,000 |
| 1344034 | Cỡ khoan dùng cho BLUMOTION / đế bản lề CLIP / đế bản lề MODUL / TIP-ON cho cánh tủ | 321,000 |
| 7445143 | Cỡ khoan mồi cho khớp mặt ngăn kéo, mặt cánh tay nâng | 2,184,000 |
| 5093516 | Cỡ khoan đa năng đơn, dùng cho đế TIP-ON và BLUMOTION (chữ thập và thẳng) / hộp lực tay nâng AVENTOS / đế bản lề chữ thập / METABOX / ray MOVENTO / đế bản lề / TANDEM / TANDEMBOX | 3,708,000 |
| 6010059 | Cỡ hỗ trợ khoan lỗ cho TANDEM/MOVENTO | 1,163,000 |
