BÁO GIÁ BLUM MỚI NHẤT

Techhomes Việt Nam gửi đến quý khách hàng Bảng giá Blum mới nhất năm 2026. Qúy khách có nhu cầu tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để Techhomes hỗ trợ giải đáp nhé! Hotline: 0988128302.

 Tên sản phẩm

 Mã đặt hàng

 Mô tả

 Màu sắc

Giá VAT

Gía Chiết Khấu

HK-XS

9326409

Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 11, giảm chấn, PF = 200-1000

Mạ Nickel

 813,240

Liên Hệ

HK-XS

9474199

Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 13, giảm chấn, PF = 500-1500

Mạ Nickel

 813,240

Liên Hệ

HK-XS

9165359

Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 15, giảm chấn, PF = 800–1800

Mạ Nickel

 813,240

Liên Hệ

HK-XS

7617058

Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 11, TIP-ON, PF = 180-800

Mạ Nickel

 849,960

Liên Hệ

HK-XS

7179682

Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 13, TIP-ON, PF = 500-1200

Mạ Nickel

 849,960

Liên Hệ

HK-XS

4660006

Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 15, TIP-ON, PF = 800-1600

Mạ Nickel

 849,960

Liên Hệ

HF top

6605230

Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 2700-13500, Chiều cao thùng tủ 480 – 610mm

Màu xám nhạt

 3,974,400

Liên Hệ

HF top

2957482

Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 2700-13500, Chiều cao thùng tủ 600 – 910mm

Màu xám nhạt

 4,229,280

Liên Hệ

HF top

8781887

Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 2700-13500, Chiều cao thùng tủ 840 – 1.200mm

Màu xám nhạt

 4,485,240

Liên Hệ

HF top

7661329

Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 10.000-19.300, Chiều cao thùng tủ 480 – 610mm

Màu xám nhạt

 4,193,640

Liên Hệ

HF top

1765857

Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 10.000-19.300, Chiều cao thùng tủ 600 – 910mm

Màu xám nhạt

 4,448,520

Liên Hệ

HF top

9117364

Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 10.000-19.300, Chiều cao thùng tủ 840 – 1.200mm

Màu xám nhạt

 4,703,400

Liên Hệ

HF top Accessories

7292028

Bộ bản lề bổ sung cho cánh gỗ rộng >1.200mm, và/hoặc nặng >12k

Mạ Nickel

 257,040

Liên Hệ

HF top Accessories

8923153

Bộ bản lề sử dụng cho HF top cánh khung nhôm hẹp 19 – 21mm

Mạ Nickel

 1,182,600

Liên Hệ

HS top

9911049

Bộ tay nâng AVENTOS HS top, chiều cao thùng tủ 350 – 450mm, 450 – 540mm, khối lượng cánh 2 – 11,5kg, 2,5 – 12,5kg

Màu xám nhạt

 4,581,360

Liên Hệ

HS top

7617024

Bộ tay nâng AVENTOS HS top, chiều cao thùng tủ 480 – 660mm, khối lượng cánh 2,75 – 15,25kg

Màu xám nhạt

 4,737,960

Liên Hệ

HS top

3917885

Bộ tay nâng AVENTOS HS top, chiều cao thùng tủ 650 – 800mm, khối lượng cánh 3,5 – 18,8kg

Màu xám nhạt

 4,912,920

Liên Hệ

HL top

6555760

Bộ tay nâng AVENTOS HL top, chiều cao thùng tủ 300 – 339mm, khối lượng cánh 1,5 – 9kg

Màu xám nhạt

 4,681,800

Liên Hệ

HL top

1933174

Bộ tay nâng AVENTOS HL top, chiều cao thùng tủ 340 – 389mm, khối lượng cánh 1,75 – 10kg

Màu xám nhạt

 4,720,680

Liên Hệ

HL top

1141882

Bộ tay nâng AVENTOS HL top, chiều cao thùng tủ 390 – 540mm, khối lượng cánh 2 – 12,25kg

Màu xám nhạt

 4,974,480

Liên Hệ

HL top

7707033

Bộ tay nâng AVENTOS HL top, chiều cao thùng tủ 480 – 580mm, khối lượng cánh 2,5 – 14kg

Màu xám nhạt

 5,188,320

Liên Hệ

HL top

5258497

Thanh cân bằng cho HL top, dài 1.076 mm

Nhôm

 564,840

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for AVENTOS HF/S/L top

1518759

Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HF top, HL top, HS top

Màu xám nhạt

 14,462,280

Liên Hệ

HK top

6082415

Bộ tay nâng AVENTOS HK top 25 giảm chấn, PF = 930 - 2800

Màu xám nhạt

 2,304,720

Liên Hệ

HK top

1248677

Bộ tay nâng AVENTOS HK top 27 giảm chấn, PF = 1730 - 5200

Màu xám nhạt

 2,314,440

Liên Hệ

HK top

3864056

Bộ tay nâng AVENTOS HK top 29 giảm chấn, PF = 3200-9000

Màu xám nhạt

 2,669,760

Liên Hệ

 HK top

2552986

Bộ tay nâng AVENTOS HK top 25 TIP-ON, PF = 930 - 2800

Màu xám nhạt

 2,592,000

Liên Hệ

HK top

1474762

Bộ tay nâng AVENTOS HK top 27 TIP-ON, PF = 1730 - 5200

Màu xám nhạt

 2,777,760

Liên Hệ

HK top

5504792

Bộ tay nâng AVENTOS HK top 29 TIP-ON, PF = 3200-9000

Màu xám nhạt

 3,132,000

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for AVENTOS HK top

4251528

Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HK top

Màu xám nhạt

 14,819,760

Liên Hệ

Accessories for AVENTOS top

3613770

Khớp nối trước dùng cho cánh mỏng 8-14mm, tay nâng HL top, HS top, HK top

Mạ Nickel

 447,120

Liên Hệ

Accessories for AVENTOS HS/L/K top

7484703

Khớp nối trước dùng cho cánh khung nhôm hẹp 19-22mm, tay nâng HL top, HS top, HK top

Mạ Nickel

 605,880

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

4243508

Bản lề giảm chấn 107°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 15-24mm

Mạ Nickel

 101,520

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

3005399

Bản lề giảm chấn 107°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 15-24mm

Mạ Nickel

 110,160

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

1509150

Bản lề giảm chấn 107°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 15-24mm

Mạ Nickel

 111,240

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

4518926

Bản lề giảm chấn 107°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 15-24mm, màu đen

Màu đen

 114,480

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

6261334

Bản lề giảm chấn 107°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 15-24mm, màu đen

Màu đen

 122,040

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

2760874

Bản lề giảm chấn 107°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 15-24mm, màu đen

Màu đen

 124,200

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

9349303

Bản lề giảm chấn 95°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-32mm

Mạ Nickel

 133,920

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

9349923

Bản lề giảm chấn 95°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-32mm

Mạ Nickel

 144,720

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

9350293

Bản lề giảm chấn 95°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-32mm

Mạ Nickel

 146,880

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

8701018

Bản lề giảm chấn 95°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-32mm, màu đen

Màu đen

 145,800

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

9526904

Bản lề giảm chấn 95°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-32mm, màu đen

Màu đen

 157,680

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

9605940

Bản lề giảm chấn 95°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-32mm, màu đen

Màu đen

 158,760

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

1181769

Bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-31mm

Mạ Nickel

 245,160

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

1159619

Bản lề giảm chấn 155°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-31mm

Mạ Nickel

 300,240

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

8671120

Bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-31mm, màu đen

Màu đen

 288,360

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

9350503

Bản lề giảm chấn 95°, dành cho góc mù, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-28mm

Mạ Nickel

 162,000

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

4282731

Bản lề giảm chấn 95°, dành cho góc mù, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-28mm, màu đen

Màu đen

 173,880

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

9350813

Bản lề giảm chấn 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 18-22mm, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 18-24mm

Mạ Nickel

 225,720

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

9350983

Bản lề giảm chấn 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 18-22mm, trùm nửa, dùng cho cánh dày 18-24mm

Mạ Nickel

 234,360

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

9351043

Bản lề giảm chấn 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 18-22mm, lọt lòng, dùng cho cánh dày 18-24mm

Mạ Nickel

 236,520

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

7021363

Bản lề giảm chấn 110°, dành cho cánh mỏng 8-14mm

Mạ Nickel

 466,560

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

5740545

Bản lề giảm chấn 110°, dành cho cánh mỏng 8-14mm, màu đen

Màu đen

 514,080

Liên Hệ

CLIP top BLUMOTION

2650369

Bản lề giảm chấn 110° dùng cho gương và kính dày 3-8mm

Mạ Nickel

 322,920

Liên Hệ

CLIP top  

7096875

Bản lề CLIP top 107°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 15-24mm

Mạ Nickel

 38,880

Liên Hệ

CLIP top  

3564773

Bản lề CLIP top 107°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 15-24mm

Mạ Nickel

 46,440

Liên Hệ

CLIP top  

6119950

Bản lề CLIP top 107°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 15-24mm

Mạ Nickel

 47,520

Liên Hệ

CLIP top  

3805303

Bản lề CLIP top 95°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-32mm

Mạ Nickel

 68,040

Liên Hệ

CLIP top  

3805993

Bản lề CLIP top 95°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-32mm

Mạ Nickel

 78,840

Liên Hệ

CLIP top  

3806373

Bản lề CLIP top 95°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-32mm

Mạ Nickel

 81,000

Liên Hệ

CLIP top  

3703643

Bản lề CLIP top 170°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 14-21mm

Mạ Nickel

 126,360

Liên Hệ

CLIP top  

6466533

Bản lề CLIP top  nối góc, góc mở 60°, dùng cho cánh dày 15-23mm

Mạ Nickel

 150,120

Liên Hệ

CLIP top  

3810053

Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 18-24mm

Mạ Nickel

 106,920

Liên Hệ

CLIP top  

3810133

Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, trùm nửa, dùng cho cánh dày 18-24mm

Mạ Nickel

 115,560

Liên Hệ

CLIP top  

3810303

Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, lọt lòng, dùng cho cánh dày 18-24mm

Mạ Nickel

 116,640

Liên Hệ

CLIP top  

1488410

Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 18-24mm, màu đen

Màu đen

 119,880

Liên Hệ

CLIP top  

5465325

Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, trùm nửa, dùng cho cánh dày 18-24mm, màu đen

Màu đen

 128,520

Liên Hệ

CLIP top  

3262034

Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, lọt lòng, dùng cho cánh dày 18-24mm, màu đen

Màu đen

 129,600

Liên Hệ

CLIP top  

7657333

Bản lề CLIP top 107°, trùm ngoài, không bật, dùng cho cánh dày 15-24mm

Mạ Nickel

 42,120

Liên Hệ

CLIP top  

6974603

Bản lề CLIP top 107°, trùm nửa, không bật, dùng cho cánh dày 15-24mm

Mạ Nickel

 49,680

Liên Hệ

CLIP top  

6510373

Bản lề CLIP top 107°, lọt lòng, không bật, dùng cho cánh dày 15-24mm

Mạ Nickel

 50,760

Liên Hệ

CLIP top  

7655043

Bản lề CLIP top 95°, trùm ngoài, không bật, dùng cho cánh dày 16-32mm

Mạ Nickel

 71,280

Liên Hệ

CLIP top  

7655393

Bản lề CLIP top 95°, trùm nửa, không bật, dùng cho cánh dày 16-32mm

Mạ Nickel

 78,840

Liên Hệ

CLIP top  

7655473

Bản lề CLIP top 95°, lọt lòng, không bật, dùng cho cánh dày 16-32mm

Mạ Nickel

 81,000

Liên Hệ

CLIP top  

8293246

Bản lề CLIP top 155°, trùm ngoài, không bật, dùng cho cánh dày 16-31mm

Mạ Nickel

 190,080

Liên Hệ

CLIP top  

6843804

Bản lề CLIP top 155°, trùm nửa, không bật, dùng cho cánh dày 16-31mm

Mạ Nickel

 240,840

Liên Hệ

CLIP

3281399

Bản lề CLIP 100°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-26mm

Mạ Nickel

 32,400

Liên Hệ

CLIP

7979793

Bản lề CLIP 100°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-26mm

Mạ Nickel

 38,880

Liên Hệ

CLIP

1984053

Bản lề CLIP 100°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-26mm

Mạ Nickel

 38,880

Liên Hệ

MODUL

9292730

Bản lề MODUL 100°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-24mm

Mạ Nickel

 20,520

Liên Hệ

MODUL

4127083

Bản lề MODUL 100°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-24mm

Mạ Nickel

 25,920

Liên Hệ

MODUL

4127163

Bản lề MODUL 100°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-24mm

Mạ Nickel

 27,000

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

5891994

Đế bản lề thẳng, có ốc điều chỉnh chiều cao 0mm

Mạ Nickel

 18,360

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

9594813

Đế bản lề thẳng, có ốc điều chỉnh chiều cao 0mm, màu đen

Màu đen

 20,520

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

7480175

Đế bản lề chữ thập, không có ốc điều chỉnh chiều cao

Mạ Nickel

 7,020

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

8748653

Đế bản lề chữ thập, có ốc điều chỉnh ° cao 0mm

Mạ Nickel

 17,280

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

2509289

Đế bản lề chữ thập, có ốc điều chỉnh ° cao 0mm, màu đen

Màu đen

 20,520

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

2364103

Đế bản lề chữ thập có ốc điều chỉnh ° cao 3mm, dùng cho bản lề góc mù

Mạ Nickel

 20,520

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

1017488

Đế bản lề chữ thập có ốc điều chỉnh ° cao 3mm, dùng cho bản lề góc mù, màu đen

Màu đen

 21,600

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

4974013

Đế bản lề chữ thập, có ốc điều chỉnh chiều cao 6mm

Mạ Nickel

 36,720

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

7323033

Đế bản lề chữ thập, có ốc điều chỉnh chiều cao 9mm

Mạ Nickel

 38,880

Liên Hệ

CLIP Mounting plate

2794923

Đế dán cho cửa kính hoặc gương

Mạ Nickel

 171,720

Liên Hệ

MODUL mounting plate

6863103

Đế bản lề MODUL

Mạ Nickel

 8,100

Liên Hệ

Accessories for hinge

6285154

Chặn góc mở 86 độ cho bản lề CtB 107 độ

Màu đen

 8,640

Liên Hệ

Accessories for hinge

1283507

Chặn góc mở 92 độ cho bản lề CTB 155 độ

Màu xám

 17,280

Liên Hệ

Accessories for hinge

3312754

Chặn góc mở 110 độ cho bản lề CTB 155 độ

Màu xám

 17,280

Liên Hệ

Accessories for hinge

3445333

Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm ngoài

Mạ Nickel

 3,240

Liên Hệ

Accessories for hinge

6954352

Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm ngoài, màu đen

Màu đen

 5,400

Liên Hệ

Accessories for hinge

8031633

Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa, lọt lòng, bên trái

Mạ Nickel

 4,320

Liên Hệ

Accessories for hinge

2872593

Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa, lọt lòng, bên phải

Mạ Nickel

 4,320

Liên Hệ

Accessories for hinge

8801513

Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa, lọt lòng, màu đen

Màu đen

 6,480

Liên Hệ

Accessories for hinge

5533954

Năp đậy cho tay bản lề 155°, bản lề kính 110°, bản lề cánh mỏng 110°

Mạ Nickel

 3,240

Liên Hệ

Accessories for hinge

6102697

Năp đậy cho tay bản lề 155°, bản lề kính 110°, bản lề cánh mỏng 110°, màu đen

Màu đen

 5,400

Liên Hệ

Accessories for hinge

2171083

Nắp đậy cho tay bản lề MODUL, trùm ngoài

Mạ Nickel

 2,160

Liên Hệ

Accessories for hinge

2076357

Nắp đậy cho tay bản lề MODUL, trùm nửa, lọt lòng, bên trái

Mạ Nickel

#N/A

Liên Hệ

Accessories for hinge

3992803

Nắp đậy cho tay bản lề MODUL, trùm nửa, lọt lòng, bên phải

Mạ Nickel

 3,780

Liên Hệ

Accessories for hinge

3460453

Năp đậy cho tay bản lề 170°

Mạ Nickel

 3,240

Liên Hệ

Accessories for hinge

9003173

Nắp đậy cho chén bản lề giảm chấn 107°, 95°

Mạ Nickel

 4,860

Liên Hệ

Accessories for hinge

1220669

Nắp đậy cho chén bản lề giảm chấn 107°, 95°, màu đen

Màu đen

 8,100

Liên Hệ

Accessories for hinge

4024443

Nắp đậy cho chén bản lề CLIP top 107°, 95°

Mạ Nickel

 4,860

Liên Hệ

Accessories for hinge

1316548

Nắp đậy cho chén bản lề giảm chấn 155°

Mạ Nickel

 4,860

Liên Hệ

Accessories for hinge

2943131

Nắp đậy cho chén bản lề giảm chấn 155°, màu đen

Màu đen

 8,100

Liên Hệ

Accessories for hinge

9086485

Nắp đậy cho chén bản lề kính 110°, bản lề cánh mỏng 110°

Mạ Nickel

 5,940

Liên Hệ

Accessories for hinge

3994231

Nắp đậy cho chén bản lề kính 110°, bản lề cánh mỏng 110°, màu đen

Màu đen

 8,100

Liên Hệ

BLUMOTION for door

7196933

Nêm giảm chấn rời cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°, CLIP top 95°, trùm ngoài

Mạ Nickel

 61,560

Liên Hệ

BLUMOTION for door

7087703

Nêm giảm chấn rời cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°, CLIP top 95°, trùm nửa

Mạ Nickel

 89,640

Liên Hệ

BLUMOTION for door

7087993

Nêm giảm chấn rời cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°, CLIP top 95°, lọt lòng

Mạ Nickel

 95,040

Liên Hệ

BLUMOTION for door

7085783

Nêm giảm chấn rời cho bản lề góc mở 170° trùm ngoài và trùm nửa

Mạ Nickel

 97,200

Liên Hệ

BLUMOTION for door

6823663

Nêm giảm chấn rời có đế, gắn phía bản lề

Mạ Nickel

 111,240

Liên Hệ

BLUMOTION for door

6823230

Nêm giảm chấn rời, khoan âm vào cạnh tủ, gắn phía bản lề

Màu xám

 61,560

Liên Hệ

BLUMOTION for door

3140813

Đế đơn cho nêm giảm chấn 970A1002

Màu xám

 7,560

Liên Hệ

TIP-ON for door

3728955

TIP-ON ngắn đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao < 1.300mm, màu trắng

Màu trắng

 111,240

Liên Hệ

TIP-ON for door

7188096

TIP-ON ngắn đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao < 1.300mm, màu xám

Màu xám

 111,240

Liên Hệ

TIP-ON for door

3465683

TIP-ON ngắn đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao < 1.300mm, màu đen

Màu đen

 111,240

Liên Hệ

TIP-ON for door

2127740

TIP-ON dài đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao > 1.300mm, màu trắng

Màu trắng

 150,120

Liên Hệ

TIP-ON for door

1457287

TIP-ON dài đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao > 1.300mm, màu xám

Màu xám

 150,120

Liên Hệ

TIP-ON for door

7779983

TIP-ON dài đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao > 1.300mm, màu đen

Màu đen

 150,120

Liên Hệ

TIP-ON for door

8090760

TIP-ON dài có đầu cao su, dùng cho bản lề bật, không cần thêm vòng sắt

Màu xám

 150,120

Liên Hệ

TIP-ON for door

1712200

TIP-ON dài có đầu cao su, dùng cho bản lề bật, không cần thêm vòng sắt. Lò xo chịu lực mạnh

Màu xám

 176,040

Liên Hệ

TIP-ON for door

2988448

Đế cho TIP-ON ngắn, màu trắng

Màu trắng

 33,480

Liên Hệ

TIP-ON for door

3913370

Đế cho TIP-ON ngắn, màu xám

Màu xám

 33,480

Liên Hệ

TIP-ON for door

8711715

Đế cho TIP-ON ngắn, màu đen

Màu đen

 37,800

Liên Hệ

TIP-ON for door

3880106

Đế cho TIP-ON dài, màu trắng

Màu trắng

 33,480

Liên Hệ

TIP-ON for door

1743112

Đế cho TIP-ON dài, màu xám

Màu xám

 33,480

Liên Hệ

TIP-ON for door

3735328

Đế cho TIP-ON dài, màu đen

Màu đen

 37,800

Liên Hệ

TIP-ON for door

7855329

Vòng sắt TIP-ON, dạng bắt vít

Mạ Nickel

 3,780

Liên Hệ

TIP-ON for door

8038929

Vòng sắt TIP-ON, dạng đóng vào

Mạ Nickel

 5,400

Liên Hệ

MOVENTO

2044824

Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 40kg, 300mm

 1,109,160

Liên Hệ

MOVENTO

2929806

Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION,  40kg, 350mm

 1,109,160

Liên Hệ

MOVENTO

4084545

Ray trượt MOVENTO  giảm chấn,có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION,  40kg, 400mm

 1,122,120

Liên Hệ

MOVENTO

4215867

Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION,  40kg, 450mm

 1,134,000

Liên Hệ

MOVENTO

5083446

Ray trượt MOVENTO giảm chấn,có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION,  40kg, 500mm

 1,146,960

Liên Hệ

MOVENTO

9578815

Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION,  70kg, 450mm

 1,366,200

Liên Hệ

MOVENTO

4851449

Ray trượt MOVENTO giảm chấn,có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION,  70kg, 500mm

 1,379,160

Liên Hệ

MOVENTO

3054693

Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION,  70kg, 550mm

 1,446,120

Liên Hệ

MOVENTO

4969660

Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION,  70kg, 600mm

 1,582,200

Liên Hệ

MOVENTO

5626919

Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION,  70kg, 650mm

 1,649,160

Liên Hệ

MOVENTO locking device

1311197

Khóa ray MOVENTO, bên trái

Màu cam

 65,880

Liên Hệ

MOVENTO locking device

6247277

Khóa ray MOVENTO, bên phải

Màu cam

 65,880

Liên Hệ

MOVENTO accessories

8743540

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại S1, 0-20kg, dùng cho ray 300mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm

Màu xám

 757,080

Liên Hệ

MOVENTO accessories

2368890

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L1, 0-20kg, dùng cho ray 350-600 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm

Màu xám

 757,080

Liên Hệ

MOVENTO accessories

1286932

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L3, 15-40kg, dùng cho ray 350-600 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm

Màu xám

 757,080

Liên Hệ

MOVENTO accessories

6335560

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L5, 35-70kg, dùng cho ray 450-650 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm, hoặc dùng cho ngăn kéo dưới SPACE STEP

Màu đen

 757,080

Liên Hệ

MOVENTO accessories

2101757

Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION Dài 1.125mm

Màu xám

 177,120

Liên Hệ

MOVENTO accessories

7646995

Bộ phận điều chỉnh chiều sâu cho ray trượt MOVENTO

Màu xám

 184,680

Liên Hệ

MOVENTO accessories

6851015

Bộ cân bằng cho MOVENTO, NL=600mm, dành cho ngăn kéo rộng 900 - 1400mm

Màu xám

 911,520

Liên Hệ

Pull-out shelf lock

9739914

Khóa kệ kéo cho MOVENTO

Màu xám

 528,120

Liên Hệ

Pull-out shelf lock

5075934

Thanh đồng bộ cho khóa kệ kéo TANDEM/ MOVENTO dài 1.160mm

 177,120

Liên Hệ

TANDEM

3802095

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 250mm

 866,160

Liên Hệ

TANDEM

8433610

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 300mm

 866,160

Liên Hệ

TANDEM

5694588

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 350mm

 866,160

Liên Hệ

TANDEM

2141477

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 400mm

 876,960

Liên Hệ

TANDEM

4965692

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 450mm

 887,760

Liên Hệ

TANDEM

4192576

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 500mm

 898,560

Liên Hệ

TANDEM

2964352

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 550mm

 939,600

Liên Hệ

TANDEM

2191665

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 270mm

 394,200

Liên Hệ

TANDEM

6667742

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 300mm

 394,200

Liên Hệ

TANDEM

1152589

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 350mm

 394,200

Liên Hệ

TANDEM

8063133

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 400mm

 399,600

Liên Hệ

TANDEM

8963784

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 450mm

 405,000

Liên Hệ

TANDEM

5921262

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 500mm

 410,400

Liên Hệ

TANDEM

9056023

Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 550mm

 454,680

Liên Hệ

TANDEM

6416895

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 250mm

 937,440

Liên Hệ

TANDEM

2094620

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 300mm

 937,440

Liên Hệ

TANDEM

8330977

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 350mm

 937,440

Liên Hệ

TANDEM

9266504

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 400mm

 948,240

Liên Hệ

TANDEM

4031516

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 450mm

 959,040

Liên Hệ

TANDEM

8172207

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 500mm

 969,840

Liên Hệ

TANDEM

9493137

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 550mm

 1,010,880

Liên Hệ

TANDEM

3682337

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 600mm

 1,121,040

Liên Hệ

TANDEM

1834746

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 300mm

 461,160

Liên Hệ

TANDEM

9967013

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 350mm

 461,160

Liên Hệ

TANDEM

4134083

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 400mm

 466,560

Liên Hệ

TANDEM

3985253

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 450mm

 471,960

Liên Hệ

TANDEM

2939822

Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 500mm

 477,360

Liên Hệ

TANDEM locking device

5130380

Khóa ray TANDEM bên trái

Màu cam

 32,400

Liên Hệ

TANDEM locking device

6223467

Khóa ray TANDEM bên phải

Màu cam

 32,400

Liên Hệ

TANDEM accessories

3987936

Thanh đồng bộ cho TIP-ON Chiều dài=1.140 mm

Màu xám

 169,560

Liên Hệ

Pull-out shelf lock

5459007

Khóa kệ kéo cho TANDEM

Màu xám

 528,120

Liên Hệ

Pull-out shelf lock

5075934

Thanh đồng bộ cho khóa kệ kéo TANDEM/ MOVENTO dài 1.160mm

 177,120

Liên Hệ

Drawer sides

5721353

Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, màu trắng

Màu trắng

 883,440

Liên Hệ

Drawer sides

4398816

Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, màu xám

Màu xám

 883,440

Liên Hệ

Drawer sides

5203456

Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, Inox xước

Inox xước

 1,960,200

Liên Hệ

Drawer sides

1465484

Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu trắng

Màu trắng

 1,461,240

Liên Hệ

Drawer sides

2633078

Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu xám

Màu xám

 1,461,240

Liên Hệ

Drawer sides

6344058

Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao 177 mm, 500 mm, Inox xước

Inox xước

 3,279,960

Liên Hệ

Drawer sides

1471608

Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao 241 mm, 500 mm, màu trắng

Màu trắng

 2,531,520

Liên Hệ

Drawer sides

8681353

Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao 241 mm, 500 mm, màu xám

Màu xám

 2,531,520

Liên Hệ

Drawer sides

9425511

Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao 241 mm, 500 mm, Inox xước

Inox xước

 4,635,360

Liên Hệ

Drawer sides

1241681

Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao 90.5 mm, 500mm, màu trắng

Màu trắng

 1,305,720

Liên Hệ

Drawer sides

2354413

Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao 90.5 mm, 500mm, màu xám

Màu xám

 1,305,720

Liên Hệ

Drawer sides

9810858

Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao 90.5 mm, 500mm, Inox xước

Inox xước

 2,837,160

Liên Hệ

Drawer sides

7369425

Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao 177 mm, 500mm, màu trắng

Màu trắng

 2,095,200

Liên Hệ

Drawer sides

3622144

Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao 177 mm, 500mm, màu xám

Màu xám

 2,095,200

Liên Hệ

Drawer sides

5439184

Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao 177 mm, 500mm, Inox xước

Inox xước

 4,604,040

Liên Hệ

Drawer sides

7005032

Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu trắng

Màu trắng

 3,330,720

Liên Hệ

Drawer sides

1303508

Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu xám

Màu xám

 3,330,720

Liên Hệ

Drawer sides

7069669

Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, Inox xước

Inox xước

 4,888,080

Liên Hệ

Drawer sides

6844322

Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu trắng

Màu trắng

 4,113,720

Liên Hệ

Drawer sides

8695619

Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu xám

Màu xám

 4,113,720

Liên Hệ

Drawer sides

2134959

Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, Inox xước

Inox xước

 6,198,120

Liên Hệ

Drawer sides

8033020

Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, màu nâu đỏ nhám

Màu nâu đỏ nhám

 1,562,760

Liên Hệ

Drawer sides

7228640

Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, màu đen vân carbon

Màu đen vân carbon

 1,590,840

Liên Hệ

Drawer sides

2118517

Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu nâu đỏ nhám

Màu nâu đỏ nhám

 2,256,120

Liên Hệ

Drawer sides

4568688

Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu đen vân carbon

Màu đen vân carbon

 2,297,160

Liên Hệ

Front pieces

7731476

Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IM-IC), dài 1043mm, màu trắng

Màu trắng

 717,120

Liên Hệ

Front pieces

5897587

Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IM-IC), dài 1043mm, màu xám

Màu xám

 717,120

Liên Hệ

Front pieces

8937075

Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IM-IC), dài 1043mm, Inox xước

Inox xước

 1,719,360

Liên Hệ

Front pieces

7053143

Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IC), dài 1080mm, màu trắng

Màu trắng

 267,840

Liên Hệ

Front pieces

3359148

Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IC), dài 1080mm, màu xám

Màu xám

 267,840

Liên Hệ

Front pieces

9240980

Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IC), dài 1080mm, Inox xước

Inox xước

 1,181,520

Liên Hệ

Cabinet profiles

8801456

Bộ ray trượt LEGRABOX giảm chấn, 500mm, tải trọng 40kg

 1,191,240

Liên Hệ

Cabinet profiles

5803413

Bộ ray trượt LEGRABOX giảm chấn, 500mm, tải trọng 70kg

 1,449,360

Liên Hệ

Accessories

1598535

Khớp nối trước cho LBX M cánh mỏng

 191,160

Liên Hệ

Accessories

8848970

Khớp nối trước cho LBX C cánh mỏng

 298,080

Liên Hệ

Accessories

2368890

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L1, 0-20kg, dùng cho ray 350-600 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm

Màu xám

 757,080

Liên Hệ

Accessories

1286932

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L3, 15-40kg, dùng cho ray 350-600 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm

Màu xám

 757,080

Liên Hệ

Accessories

6335560

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L5, 35-70kg, dùng cho ray 450-650 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm, hoặc dùng cho ngăn kéo dưới SPACE STEP

Màu đen

 757,080

Liên Hệ

Accessories

2101757

Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION Dài 1.125mm

Màu xám

 177,120

Liên Hệ

Accessories

8142713

Bộ cân bằng cho LEGRABOX, NL=650mm, dành cho ngăn kéo rộng 900 - 1400mm

Màu xám

 999,000

Liên Hệ

Accessories

9717615

Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX, màu trắng

Màu trắng

 278,640

Liên Hệ

Accessories

5788666

Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm MERIVOBOX, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 278,640

Liên Hệ

Accessories

5209105

Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX, màu xám đậm

Màu xám đậm

 278,640

Liên Hệ

Drawer sides

6774116

Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91mm), 500 mm, màu trắng

Màu trắng

 840,240

Liên Hệ

Drawer sides

9488227

Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91mm), 500 mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 840,240

Liên Hệ

Drawer sides

6935125

Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91mm), 500 mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 840,240

Liên Hệ

Drawer sides

2579506

Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu trắng

Màu trắng

 1,166,400

Liên Hệ

Drawer sides

8629443

Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 1,166,400

Liên Hệ

Drawer sides

4605814

Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 1,166,400

Liên Hệ

Drawer sides

1641145

Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu trắng

Màu trắng

 1,600,560

Liên Hệ

Drawer sides

5181038

Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 1,600,560

Liên Hệ

Drawer sides

2541643

Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 1,600,560

Liên Hệ

Drawer sides

6234006

Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91mm), 500mm, màu trắng

Màu trắng

 967,680

Liên Hệ

Drawer sides

6874725

Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91mm), 500mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 967,680

Liên Hệ

Drawer sides

8681701

Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91mm), 500mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 967,680

Liên Hệ

Drawer sides

9920351

Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu trắng

Màu trắng

 1,507,680

Liên Hệ

Drawer sides

7031353

Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 1,507,680

Liên Hệ

Drawer sides

6847435

Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 1,507,680

Liên Hệ

Drawer sides

7158342

Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu trắng

Màu trắng

 2,239,920

Liên Hệ

Drawer sides

6324085

Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 2,239,920

Liên Hệ

Drawer sides

3292652

Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 2,239,920

Liên Hệ

Front pieces

9336501

Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR1-IR2-IR3), dài 1042mm, màu trắng

Màu trắng

 714,960

Liên Hệ

Front pieces

2230934

Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR1-IR2-IR3), dài 1042mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 714,960

Liên Hệ

Front pieces

6673888

Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR1-IR2-IR3), dài 1042mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 714,960

Liên Hệ

Front pieces

7063128

Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR2-IR3), dài 1059mm, màu trắng

Màu trắng

 259,200

Liên Hệ

Front pieces

4367706

Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR2-IR3), dài 1059mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 259,200

Liên Hệ

Front pieces

4110020

Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR2-IR3), dài 1059mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 259,200

Liên Hệ

Cabinet profiles

7828244

Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn, 500mm, tải trọng 40kg

 980,640

Liên Hệ

Cabinet profiles

4674966

Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn, 500mm, tải trọng 70kg

 1,259,280

Liên Hệ

Accessories

7709425

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L1, 0-20kg, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 297mm

Màu xám

 735,480

Liên Hệ

Accessories

5586120

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L3, 15-40kg, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 297mm

Màu xám

 735,480

Liên Hệ

Accessories

7544767

Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L5, 35-70kg, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 297mm, hoặc dùng cho ngăn kéo dưới SPACE STEP

Màu đen

 735,480

Liên Hệ

Accessories

2101757

Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION Dài 1.125mm

Màu xám

 177,120

Liên Hệ

Accessories

9717615

Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX, màu trắng

Màu trắng

 278,640

Liên Hệ

Accessories

5788666

Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm MERIVOBOX, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 278,640

Liên Hệ

Accessories

5209105

Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX, màu xám đậm

Màu xám đậm

 278,640

Liên Hệ

Accessories

4666290

Bộ cân bằng cho MERIVOBOX, NL=650mm, dành cho ngăn kéo rộng 900 - 1400mm

Màu xám

 970,920

Liên Hệ

Accessories

4607435

Khớp nối trước dành cho MERIVOBOX R1 cánh mỏng 8-14mm

 187,920

Liên Hệ

Accessories

3162978

Khớp nối trước dành cho MERIVOBOX R2,R3 cánh mỏng 8-14mm

 100,440

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

1520200

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm

Gỗ Nebraska,
khung xám đậm

 2,458,080

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

6608218

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, Gỗ Bardolino, khung trắng

Gỗ Bardolino,
khung trắng

 2,458,080

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

4405569

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, Gỗ óc chó, khung đen đất

Gỗ óc chó,
khung đen đất

 2,458,080

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

7540872

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm

Gỗ Nebraska,
khung xám đậm

 1,816,560

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

3134316

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, Gỗ Bardolino, khung trắng

Gỗ Bardolino,
khung trắng

 1,816,560

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

7925330

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, Gỗ óc chó, khung đen đất

Gỗ óc chó,
khung đen đất

 1,816,560

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

9278001

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm

Gỗ Nebraska,
khung xám đậm

 1,602,720

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

4542306

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, Gỗ Bardolino, khung trắng

Gỗ Bardolino,
khung trắng

 1,602,720

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

1800967

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, Gỗ óc chó, khung đen đất

Gỗ óc chó,
khung đen đất

 1,602,720

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

4497947

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 3,110,400

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

8830585

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, màu xám đậm, trắng

Màu xám đậm, trắng

 3,110,400

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

8815782

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 3,110,400

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

4595319

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 1,036,800

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

7014687

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 1,036,800

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

2921190

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, màu trắng

Màu trắng

 1,036,800

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

8693820

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 847,800

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

3352930

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 847,800

Liên Hệ

AMBIA-LINE for drawers

4394675

Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, màu trắng

Màu trắng

 847,800

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

9613823

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm,  W 242 mm,  H 111,5 mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm

Gỗ Nebraska,
khung xám đậm

 2,137,320

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

3670050

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm,  W 242 mm,  H 111,5 mm, Gỗ Bardolino, khung trắng

Gỗ Bardolino,
khung trắng

 2,137,320

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

7638793

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm,  W 242 mm,  H 111,5 mm, Gỗ óc chó, khung đen đất

Gỗ óc chó,
khung đen đất

 2,137,320

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

7502048

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm,  W 218 mm,  H 111,5 mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm

Gỗ Nebraska,
khung xám đậm

 2,137,320

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

7794799

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm,  W 218 mm,  H 111,5 mm, Gỗ Bardolino, khung trắng

Gỗ Bardolino,
khung trắng

 2,137,320

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

7652690

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm,  W 218 mm,  H 111,5 mm, Gỗ óc chó, khung đen đất

Gỗ óc chó,
khung đen đất

 2,137,320

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

7830344

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm,  W 242 mm,  H 111,5 mm, thép, màu xám đậm

Màu xám đậm

 1,696,680

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

4761476

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm,  W 242 mm,  H 111,5 mm, thép,  màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 1,696,680

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

6278039

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm,  W 242 mm,  H 111,5 mm, thép,  màu trắng

Màu trắng

 1,696,680

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

7649432

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm,  W 218 mm,  H 111,5 mm, thép, màu xám đậm

Màu xám đậm

 1,790,640

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

4295772

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm,  W 218 mm,  H 111,5 mm, thép, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 1,790,640

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

2195450

Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm,  W 218 mm,  H 111,5 mm, thép, màu trắng

Màu trắng

 1,790,640

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

6678082

Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu xám

Màu xám

 88,560

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

9779494

Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu trắng

Màu trắng

 88,560

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

6297748

Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu xám

Màu xám

 39,960

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

4189322

Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu trắng

Màu trắng

 39,960

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

7053143

Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX,  CW 1.080 mm, màu trắng

Màu trắng

 267,840

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

3359148

Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX,  CW 1.080 mm, màu xám

Màu xám

 267,840

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

9240980

Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX,  CW 1.080 mm, Inox xước

Inox xước

 1,181,520

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

6896050

Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 88,560

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

3228114

Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX, màu xám đậm

Màu xám đậm

 88,560

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

5266775

Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX, màu trắng

Màu trắng

 88,560

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

1097154

Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 39,960

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

6764735

Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu xám đậm

Màu xám đậm

 39,960

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

2154518

Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu trắng

Màu trắng

 39,960

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

7063128

Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX,  CW 1.059 mm, màu trắng

Màu trắng

 259,200

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

4367706

Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX,  CW 1.059 mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 259,200

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

4110020

Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX,  CW 1.059 mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 259,200

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

4250192

Khung chia cho ray hộp thành cao, 200mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 975,240

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

1171690

Khung chia cho ray hộp thành cao, 200mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 975,240

Liên Hệ

AMBIA-LINE for high fronted pull-out

4478837

Khung chia cho ray hộp thành cao, 200mm, màu trắng

Màu trắng

 975,240

Liên Hệ

AMBIA-LINE kitchen accessories

1366848

Khay đựng tô dĩa, cao 170mm, đường kính dĩa 186-322mm, xám mờ

Màu xám

 1,933,200

Liên Hệ

AMBIA-LINE kitchen accessories

8058240

Khay đựng gia vị W 205 mm x H 85 mm x NL 356mm

 2,111,400

Liên Hệ

AMBIA-LINE kitchen accessories

5952958

Khay đựng màng bọc thực phẩm / giấy bạc
(có sẵn màng bọc và giấy bạc bên trong).

Màu xám

 3,191,400

Liên Hệ

AMBIA-LINE kitchen accessories

9809820

Khay đựng dao với 9 rãnh để dao

Màu xám

 1,298,160

Liên Hệ

ORGA-LINE for drawers

4403540

Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 108 mm

Inox

 2,088,720

Liên Hệ

ORGA-LINE for drawers

4403600

Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 285 mm

Inox

 3,025,080

Liên Hệ

ORGA-LINE for drawers

4459250

Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 205 mm

Inox

 2,814,480

Liên Hệ

ORGA-LINE for drawers

4459170

Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 293 mm

Inox

 1,958,040

Liên Hệ

ORGA-LINE for drawers

4459680

Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 512 mm

Inox

 5,577,120

Liên Hệ

ORGA-LINE kitchen accessories

3852306

Khay đựng gia vị cho ngăn kéo rộng 300mm

Inox

 685,800

Liên Hệ

ORGA-LINE kitchen accessories

6278581

Khay đựng gia vị cho ngăn kéo rộng 450 mm

Inox

 1,002,240

Liên Hệ

ORGA-LINE kitchen accessories

9068380

Khay đựng màng bọc thực phẩm (có sẵn màng bọc bên trong)

Màu xám

 1,901,880

Liên Hệ

ORGA-LINE kitchen accessories

9068450

Khay đựng giấy bạc (có sẵn giấy bạc bên trong)

Màu xám

 1,639,440

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for AVENTOS

1518759

Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HF top, HL top, HS top

Màu xám nhạt

 14,462,280

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for AVENTOS

4251528

Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HK top

Màu xám nhạt

 14,819,760

Liên Hệ

Accessories

8457250

Công tắc cho bộ điện

Màu xám nhạt

 1,395,360

Liên Hệ

SERVO-DRIVE plug-in power supply unit

5624083

Bộ chuyển đổi điện áp công suất 24W
(dùng cho 1 bộ tay nâng điện)

Màu đen

 3,668,760

Liên Hệ

SERVO-DRIVE power supply unit with flex

7230917

Bộ chuyển đổi điện áp 72W, dành cho 50 bộ điện ngăn kéo
(1 bộ điện tay nâng = 03 bộ điện ngăn kéo)

Màu đen

 7,479,000

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for box and runner systems

4061419

Bộ đẩy điện cho 2 ngăn kéo

Màu xám

 6,711,120

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for box and runner systems

9458103

Bộ đẩy điện cho 3 ngăn kéo

Màu xám

 9,735,120

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for box and runner systems

9419185

Bộ đẩy điện cho 4 ngăn kéo

Màu xám

 12,818,520

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for box and runner systems

1668721

Bộ đẩy điện cho 5 ngăn kéo tủ kho

Màu xám

 16,044,480

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for box and runner systems

5755259

Bộ đẩy điện cho 2 ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX

Màu xám

 7,961,760

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for box and runner systems

7287731

Thanh nhôm cho Bộ đẩy điện, dài 1.170mm

Nhôm

 1,819,800

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for single applications

4544118

Bộ điện cho 1 ngăn kéo hoặc ngăn kéo hẹp

Màu xám

 6,006,960

Liên Hệ

SERVO-DRIVE for single applications

4784397

Bộ điện cho tủ lạnh, tủ đông và máy rửa chén

Màu xám

 8,309,520

Liên Hệ

Accessories

1655488

Bộ dây điện dài 6m

Màu đen

 1,200,960

Liên Hệ

Accessories

1120793

Bộ nhận tín hiệu cho SERVO-DRIVE flex (cho vị trí lắp đặt đặc biệt)

Màu xám

 3,256,200

Liên Hệ

Accessories

8457250

Công tắc cho bộ điện

Màu xám

 1,395,360

Liên Hệ

Accessories

7402930

Nút nhấn tạo khoảng hở, dành cho ngăn kéo có mặt trước cao >300mm

Màu xám

 29,160

Liên Hệ

Accessories

6803145

Kẹp nối dây SERVO-DRIVE

Màu cam / đen

 236,520

Liên Hệ

SPACE STEP set

1282669

Bộ SPACE STEP, NL=410 mm

Màu xám

 3,709,800

Liên Hệ

SPACE STEP set

5993665

Bộ SPACE STEP, NL=460 mm

Màu xám

 3,720,600

Liên Hệ

Accessories

4477561

Thanh ngang chịu lực,
phù hợp cho ngăn kéo có chiều rộng <1.200mm

Màu xám

 747,360

Liên Hệ

Accessories

5852773

Thanh chêm cho ngăn kéo bên dưới SPACE STEP

Màu xám

 286,200

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR2 1 cánh

2365816

SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=275-600mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2
• 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 4 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu trắng

 15,647,040

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR2 1 cánh

3568334

SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt KB=275-600mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2
• 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 4 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám nhạt

 15,647,040

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR2 1 cánh

2184525

SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm KB=275-600mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2
• 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 4 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám đậm

 15,647,040

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR2 2 cánh

3348187

SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=601-1200mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2
• 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu trắng

 18,677,520

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR2 2 cánh

2147894

SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=601-1200mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2
• 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám nhạt

 18,677,520

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR2 2 cánh

7572086

SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm, KB=601-1200mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR2
• 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám đậm

 18,677,520

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR3 1 cánh

2692222

SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=275-600mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3
• 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 4 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu trắng

 18,576,000

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR3 1 cánh

5997693

SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt KB=275-600mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3
• 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 4 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám nhạt

 18,576,000

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR3 1 cánh

9909906

SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm KB=275-600mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3
• 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 4 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám đậm

 18,576,000

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR3 2 cánh

6403810

SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=601-1200mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3
• 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu trắng

 21,606,480

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR3 2 cánh

6721910

SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=601-1200mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3
• 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám nhạt

 21,606,480

Liên Hệ

SPACE TOWER MERIVBOX IR3 2 cánh

4389585

SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm, KB=601-1200mm
Bao gồm:
• 1 bộ IR1 & 4 bộ IR3
• 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám đậm

 21,606,480

Liên Hệ

 SPACE TOWER LEGRABOX 1 cánh

9359112

SPACE TOWER LEGRABOX màu trắng, KB=275-600mm
Bao gồm:
• 1 bộ IM1 & 4 bộ IC
• 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 4 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu trắng

 19,411,920

Liên Hệ

 SPACE TOWER LEGRABOX 1 cánh

1766107

SPACE TOWER LEGRABOX màu xám đậm, KB=275-600mm
Bao gồm:
• 1 bộ IM1 & 4 bộ IC
• 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 4 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám

 19,411,920

Liên Hệ

 SPACE TOWER LEGRABOX 1 cánh

2511624

SPACE TOWER LEGRABOX Inox xước, KB=275-600mm
Bao gồm:
• 1 bộ IM1 & 4 bộ IC
• 3 mặt trước, 2 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 4 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Inox xước

 33,899,040

Liên Hệ

 SPACE TOWER LEGRABOX 2 cánh

8387439

SPACE TOWER LEGRABOX màu trắng, KB=601-1200mm
Bao gồm:
• 1 bộ IM1 & 4 bộ IC
• 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu trắng

 22,464,000

Liên Hệ

 SPACE TOWER LEGRABOX 2 cánh

7759204

SPACE TOWER LEGRABOX màu xám đậm, KB=601-1200mm
Bao gồm:
• 1 bộ IM1 & 4 bộ IC
• 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Màu xám

 22,464,000

Liên Hệ

 SPACE TOWER LEGRABOX 2 cánh

4846341

SPACE TOWER LEGRABOX Inox xước, KB=601-1200mm
Bao gồm:
• 1 bộ IM1 & 4 bộ IC
• 5 mặt trước, 4 thanh nâng cấp mặt trước
• 5 cặp ray 40kg
• 8 bộ bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài

Inox xước

 40,782,960

Liên Hệ

SPACE TWIN MERIVOBOX

1460410

SPACE TWIN MERIVOBOX màu trắng, KB=150-250mm
Bao gồm:
* 1 bộ MBX R1
* 1 bộ MBX R2
* 1 cặp ray MBX 40kg

Màu trắng

 2,987,280

Liên Hệ

SPACE TWIN MERIVOBOX

8117030

SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=150-250mm
Bao gồm:
* 1 bộ MBX R1
* 1 bộ MBX R2
* 1 cặp ray MBX 40kg

Màu xám nhạt

 2,987,280

Liên Hệ

SPACE TWIN MERIVOBOX

1165257

SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám đậm, KB=150-250mm
Bao gồm:
* 1 bộ MBX R1
* 1 bộ MBX R2
* 1 cặp ray MBX 40kg

Màu xám đậm

 2,987,280

Liên Hệ

SPACE TWIN MERIVOBOX

5939596

SPACE TWIN MERIVOBOX màu trắng, KB=150-250mm
Bao gồm:
* 1 bộ MBX R1
* 1 bộ MBX R3
* 1 cặp ray MBX 40kg

Màu trắng

 3,421,440

Liên Hệ

SPACE TWIN MERIVOBOX

4875077

SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=150-250mm
Bao gồm:
* 1 bộ MBX R1
* 1 bộ MBX R3
* 1 cặp ray MBX 40kg

Màu xám nhạt

 3,421,440

Liên Hệ

SPACE TWIN MERIVOBOX

3652420

SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám đậm, KB=150-250mm
Bao gồm:
* 1 bộ MBX R1
* 1 bộ MBX R3
* 1 cặp ray MBX 40kg

Màu xám đậm

 3,421,440

Liên Hệ

SPACE TWIN LEGRABOX

8561354

SPACE TWIN LEGRABOX màu trắng, KB=185-250mm
Bao gồm:
* 1 bộ LBX M
* 1 bộ LBX C
* 1 cặp ray LBX 40kg

Màu trắng

 3,535,920

Liên Hệ

SPACE TWIN LEGRABOX

7915624

SPACE TWIN LEGRABOX màu xám, KB=185-250mm
Bao gồm:
* 1 bộ LBX M
* 1 bộ LBX C
* 1 cặp ray LBX 40kg

Màu xám

 3,535,920

Liên Hệ

SPACE TWIN LEGRABOX

6400298

SPACE TWIN LEGRABOX inox xước, KB=185-250mm
Bao gồm:
* 1 bộ LBX M
* 1 bộ LBX
* 1 cặp ray LBX 40kg

Inox xước

 6,021,000

Liên Hệ

Sink pull-out MERIVOBOX

2313540

Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500 mm, màu trắng

Màu trắng

 2,533,680

Liên Hệ

Sink pull-out MERIVOBOX

9008178

Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500 mm, màu xám nhạt

Màu xám nhạt

 2,522,880

Liên Hệ

Sink pull-out MERIVOBOX

6801270

Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500 mm, màu xám đậm

Màu xám đậm

 2,522,880

Liên Hệ

Sink pull-out LEGRABOX

1465484 x 2
8801456

Bộ ray hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa LEGRABOX C, NL=500mm, màu trắng

Màu trắng

 4,113,720

Liên Hệ

Sink pull-out LEGRABOX

2633078 x 2
8801456

Bộ ray hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa LEGRABOX C, NL=500mm, màu xám

Màu xám

 4,113,720

Liên Hệ

Sink pull-out LEGRABOX

6344058 x 2
8801456

Bộ ray hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa LEGRABOX C, NL=500mm, Inox xước

Inox xước

 7,751,160

Liên Hệ

Templates and tools

2090937

Tua vít đầu T20 , 210 mm, bằng thép và nhựa

Màu cam

 278,640

Liên Hệ

Templates and tools

6238822

Tua vít đầu T20 , 100 mm, bằng thép và nhựa

Màu cam

 278,640

Liên Hệ

Templates and tools

3037561

Tua vít đầu PZ2 , 210 mm, bằng thép và nhựa

Màu cam

 183,600

Liên Hệ

Templates and tools

9597484

Cỡ lấy dấu cho bản lề, ray trượt, tay nâng, bằng nhựa

Màu cam

 91,800

Liên Hệ

Templates and tools

7407491

Đầu vít PZ2, 39mm, bằng thép

 152,280

Liên Hệ

Templates and tools

6537613

Đầu T20 cho máy bắt vít, 75mm

 31,320

Liên Hệ

Templates and tools

1344034

Cỡ khoan cho đế bản lề, bằng thép

 371,520

Liên Hệ

Templates and tools

7445143

Cỡ khoan mồi cho khớp mặt ngăn kéo, mặt cánh tay nâng

 2,116,800

Liên Hệ

Templates and tools

5093516

Cỡ khoan cho bản lề , ray, tay nâng, bằng thép và nhựa

 3,296,160

Liên Hệ

Templates and tools

6010059

Cỡ hỗ trợ khoan lỗ cho Tandem/MOVENTO, bằng thép và nhựa

 1,345,680

Liên Hệ

 

-------------------------------------------------------------------------------

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG CỦA Techhomes

- Bảo hành chính hãng, bảo đảm quyền lợi của khách hàng

- Techhomes chỉ miễn phí giao hàng với đơn hàng có giá trị từ 10,000,000 VND trở lên nội thành HCM, những đơn hàng dưới giá trị quy định sẽ được tính phí giao hàng hoặc khách hàng nhận tại showroom Techhomes tại 132 Nguyễn Trọng Tuyển , Phú Nhuận , TP HCM.

Chi nhánh 1: 132 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP HCM

Chi nhánh 2: 283/57 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, TP HCM

Chi nhánh 3: 17 B3 Khu Đông Tăng Long, Phường Thủ Đức, TP HCM 

- Techhomes cung cấp dịch vụ lắp đặt tận nơi đối với khu vực HCM, Hà Nội & lân cận (liên hệ nhân viên kinh doanh để biết thêm chi tiết).

Techhomes hiện đang có rất nhiều sản phẩm thiết bị, phụ kiện hafele ưu đải chiết khấu cực cao khác

Nhưng số lượng lớn nên không thể up hết

Quý khách có nhu cầu mua những sản phẩm bất kỳ của hafele với giá rẻ nhất thị trường

Vui lòng liên hệ SDT hoặc Zalo 0988.128.302



Cảm ơn bạn đã đánh giá
0 Sao 0 Đánh giá