BÁO GIÁ BLUM MỚI NHẤT
Techhomes Việt Nam gửi đến quý khách hàng Bảng giá Blum mới nhất năm 2026. Qúy khách có nhu cầu tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để Techhomes hỗ trợ giải đáp nhé! Hotline: 0988128302.
|
Tên sản phẩm |
Mã đặt hàng |
Mô tả |
Màu sắc |
Giá VAT |
Gía Chiết Khấu |
|
|
|
|
|
|
|
|
HK-XS |
9326409 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 11, giảm chấn, PF = 200-1000 |
Mạ Nickel |
813,240 |
Liên Hệ |
|
HK-XS |
9474199 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 13, giảm chấn, PF = 500-1500 |
Mạ Nickel |
813,240 |
Liên Hệ |
|
HK-XS |
9165359 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 15, giảm chấn, PF = 800–1800 |
Mạ Nickel |
813,240 |
Liên Hệ |
|
HK-XS |
7617058 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 11, TIP-ON, PF = 180-800 |
Mạ Nickel |
849,960 |
Liên Hệ |
|
HK-XS |
7179682 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 13, TIP-ON, PF = 500-1200 |
Mạ Nickel |
849,960 |
Liên Hệ |
|
HK-XS |
4660006 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 15, TIP-ON, PF = 800-1600 |
Mạ Nickel |
849,960 |
Liên Hệ |
|
HF top |
6605230 |
Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 2700-13500, Chiều cao thùng tủ 480 – 610mm |
Màu xám nhạt |
3,974,400 |
Liên Hệ |
|
HF top |
2957482 |
Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 2700-13500, Chiều cao thùng tủ 600 – 910mm |
Màu xám nhạt |
4,229,280 |
Liên Hệ |
|
HF top |
8781887 |
Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 2700-13500, Chiều cao thùng tủ 840 – 1.200mm |
Màu xám nhạt |
4,485,240 |
Liên Hệ |
|
HF top |
7661329 |
Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 10.000-19.300, Chiều cao thùng tủ 480 – 610mm |
Màu xám nhạt |
4,193,640 |
Liên Hệ |
|
HF top |
1765857 |
Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 10.000-19.300, Chiều cao thùng tủ 600 – 910mm |
Màu xám nhạt |
4,448,520 |
Liên Hệ |
|
HF top |
9117364 |
Bộ tay nâng AVENTOS HF top, PF: 10.000-19.300, Chiều cao thùng tủ 840 – 1.200mm |
Màu xám nhạt |
4,703,400 |
Liên Hệ |
|
HF top Accessories |
7292028 |
Bộ bản lề bổ sung cho cánh gỗ rộng >1.200mm, và/hoặc nặng >12k |
Mạ Nickel |
257,040 |
Liên Hệ |
|
HF top Accessories |
8923153 |
Bộ bản lề sử dụng cho HF top cánh khung nhôm hẹp 19 – 21mm |
Mạ Nickel |
1,182,600 |
Liên Hệ |
|
HS top |
9911049 |
Bộ tay nâng AVENTOS HS top, chiều cao thùng tủ 350 – 450mm, 450 – 540mm, khối lượng cánh 2 – 11,5kg, 2,5 – 12,5kg |
Màu xám nhạt |
4,581,360 |
Liên Hệ |
|
HS top |
7617024 |
Bộ tay nâng AVENTOS HS top, chiều cao thùng tủ 480 – 660mm, khối lượng cánh 2,75 – 15,25kg |
Màu xám nhạt |
4,737,960 |
Liên Hệ |
|
HS top |
3917885 |
Bộ tay nâng AVENTOS HS top, chiều cao thùng tủ 650 – 800mm, khối lượng cánh 3,5 – 18,8kg |
Màu xám nhạt |
4,912,920 |
Liên Hệ |
|
HL top |
6555760 |
Bộ tay nâng AVENTOS HL top, chiều cao thùng tủ 300 – 339mm, khối lượng cánh 1,5 – 9kg |
Màu xám nhạt |
4,681,800 |
Liên Hệ |
|
HL top |
1933174 |
Bộ tay nâng AVENTOS HL top, chiều cao thùng tủ 340 – 389mm, khối lượng cánh 1,75 – 10kg |
Màu xám nhạt |
4,720,680 |
Liên Hệ |
|
HL top |
1141882 |
Bộ tay nâng AVENTOS HL top, chiều cao thùng tủ 390 – 540mm, khối lượng cánh 2 – 12,25kg |
Màu xám nhạt |
4,974,480 |
Liên Hệ |
|
HL top |
7707033 |
Bộ tay nâng AVENTOS HL top, chiều cao thùng tủ 480 – 580mm, khối lượng cánh 2,5 – 14kg |
Màu xám nhạt |
5,188,320 |
Liên Hệ |
|
HL top |
5258497 |
Thanh cân bằng cho HL top, dài 1.076 mm |
Nhôm |
564,840 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for AVENTOS HF/S/L top |
1518759 |
Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HF top, HL top, HS top |
Màu xám nhạt |
14,462,280 |
Liên Hệ |
|
HK top |
6082415 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK top 25 giảm chấn, PF = 930 - 2800 |
Màu xám nhạt |
2,304,720 |
Liên Hệ |
|
HK top |
1248677 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK top 27 giảm chấn, PF = 1730 - 5200 |
Màu xám nhạt |
2,314,440 |
Liên Hệ |
|
HK top |
3864056 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK top 29 giảm chấn, PF = 3200-9000 |
Màu xám nhạt |
2,669,760 |
Liên Hệ |
|
HK top |
2552986 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK top 25 TIP-ON, PF = 930 - 2800 |
Màu xám nhạt |
2,592,000 |
Liên Hệ |
|
HK top |
1474762 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK top 27 TIP-ON, PF = 1730 - 5200 |
Màu xám nhạt |
2,777,760 |
Liên Hệ |
|
HK top |
5504792 |
Bộ tay nâng AVENTOS HK top 29 TIP-ON, PF = 3200-9000 |
Màu xám nhạt |
3,132,000 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for AVENTOS HK top |
4251528 |
Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HK top |
Màu xám nhạt |
14,819,760 |
Liên Hệ |
|
Accessories for AVENTOS top |
3613770 |
Khớp nối trước dùng cho cánh mỏng 8-14mm, tay nâng HL top, HS top, HK top |
Mạ Nickel |
447,120 |
Liên Hệ |
|
Accessories for AVENTOS HS/L/K top |
7484703 |
Khớp nối trước dùng cho cánh khung nhôm hẹp 19-22mm, tay nâng HL top, HS top, HK top |
Mạ Nickel |
605,880 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
4243508 |
Bản lề giảm chấn 107°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 15-24mm |
Mạ Nickel |
101,520 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
3005399 |
Bản lề giảm chấn 107°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 15-24mm |
Mạ Nickel |
110,160 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
1509150 |
Bản lề giảm chấn 107°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 15-24mm |
Mạ Nickel |
111,240 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
4518926 |
Bản lề giảm chấn 107°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 15-24mm, màu đen |
Màu đen |
114,480 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
6261334 |
Bản lề giảm chấn 107°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 15-24mm, màu đen |
Màu đen |
122,040 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
2760874 |
Bản lề giảm chấn 107°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 15-24mm, màu đen |
Màu đen |
124,200 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
9349303 |
Bản lề giảm chấn 95°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-32mm |
Mạ Nickel |
133,920 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
9349923 |
Bản lề giảm chấn 95°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-32mm |
Mạ Nickel |
144,720 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
9350293 |
Bản lề giảm chấn 95°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-32mm |
Mạ Nickel |
146,880 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
8701018 |
Bản lề giảm chấn 95°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-32mm, màu đen |
Màu đen |
145,800 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
9526904 |
Bản lề giảm chấn 95°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-32mm, màu đen |
Màu đen |
157,680 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
9605940 |
Bản lề giảm chấn 95°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-32mm, màu đen |
Màu đen |
158,760 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
1181769 |
Bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-31mm |
Mạ Nickel |
245,160 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
1159619 |
Bản lề giảm chấn 155°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-31mm |
Mạ Nickel |
300,240 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
8671120 |
Bản lề giảm chấn 155°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-31mm, màu đen |
Màu đen |
288,360 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
9350503 |
Bản lề giảm chấn 95°, dành cho góc mù, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-28mm |
Mạ Nickel |
162,000 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
4282731 |
Bản lề giảm chấn 95°, dành cho góc mù, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-28mm, màu đen |
Màu đen |
173,880 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
9350813 |
Bản lề giảm chấn 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 18-22mm, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 18-24mm |
Mạ Nickel |
225,720 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
9350983 |
Bản lề giảm chấn 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 18-22mm, trùm nửa, dùng cho cánh dày 18-24mm |
Mạ Nickel |
234,360 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
9351043 |
Bản lề giảm chấn 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 18-22mm, lọt lòng, dùng cho cánh dày 18-24mm |
Mạ Nickel |
236,520 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
7021363 |
Bản lề giảm chấn 110°, dành cho cánh mỏng 8-14mm |
Mạ Nickel |
466,560 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
5740545 |
Bản lề giảm chấn 110°, dành cho cánh mỏng 8-14mm, màu đen |
Màu đen |
514,080 |
Liên Hệ |
|
CLIP top BLUMOTION |
2650369 |
Bản lề giảm chấn 110° dùng cho gương và kính dày 3-8mm |
Mạ Nickel |
322,920 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
7096875 |
Bản lề CLIP top 107°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 15-24mm |
Mạ Nickel |
38,880 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
3564773 |
Bản lề CLIP top 107°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 15-24mm |
Mạ Nickel |
46,440 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
6119950 |
Bản lề CLIP top 107°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 15-24mm |
Mạ Nickel |
47,520 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
3805303 |
Bản lề CLIP top 95°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-32mm |
Mạ Nickel |
68,040 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
3805993 |
Bản lề CLIP top 95°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-32mm |
Mạ Nickel |
78,840 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
3806373 |
Bản lề CLIP top 95°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-32mm |
Mạ Nickel |
81,000 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
3703643 |
Bản lề CLIP top 170°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 14-21mm |
Mạ Nickel |
126,360 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
6466533 |
Bản lề CLIP top nối góc, góc mở 60°, dùng cho cánh dày 15-23mm |
Mạ Nickel |
150,120 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
3810053 |
Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 18-24mm |
Mạ Nickel |
106,920 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
3810133 |
Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, trùm nửa, dùng cho cánh dày 18-24mm |
Mạ Nickel |
115,560 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
3810303 |
Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, lọt lòng, dùng cho cánh dày 18-24mm |
Mạ Nickel |
116,640 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
1488410 |
Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 18-24mm, màu đen |
Màu đen |
119,880 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
5465325 |
Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, trùm nửa, dùng cho cánh dày 18-24mm, màu đen |
Màu đen |
128,520 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
3262034 |
Bản lề CLIP top 95° dành cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, lọt lòng, dùng cho cánh dày 18-24mm, màu đen |
Màu đen |
129,600 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
7657333 |
Bản lề CLIP top 107°, trùm ngoài, không bật, dùng cho cánh dày 15-24mm |
Mạ Nickel |
42,120 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
6974603 |
Bản lề CLIP top 107°, trùm nửa, không bật, dùng cho cánh dày 15-24mm |
Mạ Nickel |
49,680 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
6510373 |
Bản lề CLIP top 107°, lọt lòng, không bật, dùng cho cánh dày 15-24mm |
Mạ Nickel |
50,760 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
7655043 |
Bản lề CLIP top 95°, trùm ngoài, không bật, dùng cho cánh dày 16-32mm |
Mạ Nickel |
71,280 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
7655393 |
Bản lề CLIP top 95°, trùm nửa, không bật, dùng cho cánh dày 16-32mm |
Mạ Nickel |
78,840 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
7655473 |
Bản lề CLIP top 95°, lọt lòng, không bật, dùng cho cánh dày 16-32mm |
Mạ Nickel |
81,000 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
8293246 |
Bản lề CLIP top 155°, trùm ngoài, không bật, dùng cho cánh dày 16-31mm |
Mạ Nickel |
190,080 |
Liên Hệ |
|
CLIP top |
6843804 |
Bản lề CLIP top 155°, trùm nửa, không bật, dùng cho cánh dày 16-31mm |
Mạ Nickel |
240,840 |
Liên Hệ |
|
CLIP |
3281399 |
Bản lề CLIP 100°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-26mm |
Mạ Nickel |
32,400 |
Liên Hệ |
|
CLIP |
7979793 |
Bản lề CLIP 100°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-26mm |
Mạ Nickel |
38,880 |
Liên Hệ |
|
CLIP |
1984053 |
Bản lề CLIP 100°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-26mm |
Mạ Nickel |
38,880 |
Liên Hệ |
|
MODUL |
9292730 |
Bản lề MODUL 100°, trùm ngoài, dùng cho cánh dày 16-24mm |
Mạ Nickel |
20,520 |
Liên Hệ |
|
MODUL |
4127083 |
Bản lề MODUL 100°, trùm nửa, dùng cho cánh dày 16-24mm |
Mạ Nickel |
25,920 |
Liên Hệ |
|
MODUL |
4127163 |
Bản lề MODUL 100°, lọt lòng, dùng cho cánh dày 16-24mm |
Mạ Nickel |
27,000 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
5891994 |
Đế bản lề thẳng, có ốc điều chỉnh chiều cao 0mm |
Mạ Nickel |
18,360 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
9594813 |
Đế bản lề thẳng, có ốc điều chỉnh chiều cao 0mm, màu đen |
Màu đen |
20,520 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
7480175 |
Đế bản lề chữ thập, không có ốc điều chỉnh chiều cao |
Mạ Nickel |
7,020 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
8748653 |
Đế bản lề chữ thập, có ốc điều chỉnh ° cao 0mm |
Mạ Nickel |
17,280 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
2509289 |
Đế bản lề chữ thập, có ốc điều chỉnh ° cao 0mm, màu đen |
Màu đen |
20,520 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
2364103 |
Đế bản lề chữ thập có ốc điều chỉnh ° cao 3mm, dùng cho bản lề góc mù |
Mạ Nickel |
20,520 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
1017488 |
Đế bản lề chữ thập có ốc điều chỉnh ° cao 3mm, dùng cho bản lề góc mù, màu đen |
Màu đen |
21,600 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
4974013 |
Đế bản lề chữ thập, có ốc điều chỉnh chiều cao 6mm |
Mạ Nickel |
36,720 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
7323033 |
Đế bản lề chữ thập, có ốc điều chỉnh chiều cao 9mm |
Mạ Nickel |
38,880 |
Liên Hệ |
|
CLIP Mounting plate |
2794923 |
Đế dán cho cửa kính hoặc gương |
Mạ Nickel |
171,720 |
Liên Hệ |
|
MODUL mounting plate |
6863103 |
Đế bản lề MODUL |
Mạ Nickel |
8,100 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
6285154 |
Chặn góc mở 86 độ cho bản lề CtB 107 độ |
Màu đen |
8,640 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
1283507 |
Chặn góc mở 92 độ cho bản lề CTB 155 độ |
Màu xám |
17,280 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
3312754 |
Chặn góc mở 110 độ cho bản lề CTB 155 độ |
Màu xám |
17,280 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
3445333 |
Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm ngoài |
Mạ Nickel |
3,240 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
6954352 |
Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm ngoài, màu đen |
Màu đen |
5,400 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
8031633 |
Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa, lọt lòng, bên trái |
Mạ Nickel |
4,320 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
2872593 |
Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa, lọt lòng, bên phải |
Mạ Nickel |
4,320 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
8801513 |
Nắp đậy cho tay bản lề 107°, 95°, trùm nửa, lọt lòng, màu đen |
Màu đen |
6,480 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
5533954 |
Năp đậy cho tay bản lề 155°, bản lề kính 110°, bản lề cánh mỏng 110° |
Mạ Nickel |
3,240 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
6102697 |
Năp đậy cho tay bản lề 155°, bản lề kính 110°, bản lề cánh mỏng 110°, màu đen |
Màu đen |
5,400 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
2171083 |
Nắp đậy cho tay bản lề MODUL, trùm ngoài |
Mạ Nickel |
2,160 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
2076357 |
Nắp đậy cho tay bản lề MODUL, trùm nửa, lọt lòng, bên trái |
Mạ Nickel |
#N/A |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
3992803 |
Nắp đậy cho tay bản lề MODUL, trùm nửa, lọt lòng, bên phải |
Mạ Nickel |
3,780 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
3460453 |
Năp đậy cho tay bản lề 170° |
Mạ Nickel |
3,240 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
9003173 |
Nắp đậy cho chén bản lề giảm chấn 107°, 95° |
Mạ Nickel |
4,860 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
1220669 |
Nắp đậy cho chén bản lề giảm chấn 107°, 95°, màu đen |
Màu đen |
8,100 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
4024443 |
Nắp đậy cho chén bản lề CLIP top 107°, 95° |
Mạ Nickel |
4,860 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
1316548 |
Nắp đậy cho chén bản lề giảm chấn 155° |
Mạ Nickel |
4,860 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
2943131 |
Nắp đậy cho chén bản lề giảm chấn 155°, màu đen |
Màu đen |
8,100 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
9086485 |
Nắp đậy cho chén bản lề kính 110°, bản lề cánh mỏng 110° |
Mạ Nickel |
5,940 |
Liên Hệ |
|
Accessories for hinge |
3994231 |
Nắp đậy cho chén bản lề kính 110°, bản lề cánh mỏng 110°, màu đen |
Màu đen |
8,100 |
Liên Hệ |
|
BLUMOTION for door |
7196933 |
Nêm giảm chấn rời cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°, CLIP top 95°, trùm ngoài |
Mạ Nickel |
61,560 |
Liên Hệ |
|
BLUMOTION for door |
7087703 |
Nêm giảm chấn rời cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°, CLIP top 95°, trùm nửa |
Mạ Nickel |
89,640 |
Liên Hệ |
|
BLUMOTION for door |
7087993 |
Nêm giảm chấn rời cho bản lề CLIP 100°, CLIP top 107°, CLIP top 95°, lọt lòng |
Mạ Nickel |
95,040 |
Liên Hệ |
|
BLUMOTION for door |
7085783 |
Nêm giảm chấn rời cho bản lề góc mở 170° trùm ngoài và trùm nửa |
Mạ Nickel |
97,200 |
Liên Hệ |
|
BLUMOTION for door |
6823663 |
Nêm giảm chấn rời có đế, gắn phía bản lề |
Mạ Nickel |
111,240 |
Liên Hệ |
|
BLUMOTION for door |
6823230 |
Nêm giảm chấn rời, khoan âm vào cạnh tủ, gắn phía bản lề |
Màu xám |
61,560 |
Liên Hệ |
|
BLUMOTION for door |
3140813 |
Đế đơn cho nêm giảm chấn 970A1002 |
Màu xám |
7,560 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
3728955 |
TIP-ON ngắn đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao < 1.300mm, màu trắng |
Màu trắng |
111,240 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
7188096 |
TIP-ON ngắn đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao < 1.300mm, màu xám |
Màu xám |
111,240 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
3465683 |
TIP-ON ngắn đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao < 1.300mm, màu đen |
Màu đen |
111,240 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
2127740 |
TIP-ON dài đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao > 1.300mm, màu trắng |
Màu trắng |
150,120 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
1457287 |
TIP-ON dài đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao > 1.300mm, màu xám |
Màu xám |
150,120 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
7779983 |
TIP-ON dài đầu nam châm, dùng cho bản lề không bật, cho cánh cao > 1.300mm, màu đen |
Màu đen |
150,120 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
8090760 |
TIP-ON dài có đầu cao su, dùng cho bản lề bật, không cần thêm vòng sắt |
Màu xám |
150,120 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
1712200 |
TIP-ON dài có đầu cao su, dùng cho bản lề bật, không cần thêm vòng sắt. Lò xo chịu lực mạnh |
Màu xám |
176,040 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
2988448 |
Đế cho TIP-ON ngắn, màu trắng |
Màu trắng |
33,480 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
3913370 |
Đế cho TIP-ON ngắn, màu xám |
Màu xám |
33,480 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
8711715 |
Đế cho TIP-ON ngắn, màu đen |
Màu đen |
37,800 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
3880106 |
Đế cho TIP-ON dài, màu trắng |
Màu trắng |
33,480 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
1743112 |
Đế cho TIP-ON dài, màu xám |
Màu xám |
33,480 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
3735328 |
Đế cho TIP-ON dài, màu đen |
Màu đen |
37,800 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
7855329 |
Vòng sắt TIP-ON, dạng bắt vít |
Mạ Nickel |
3,780 |
Liên Hệ |
|
TIP-ON for door |
8038929 |
Vòng sắt TIP-ON, dạng đóng vào |
Mạ Nickel |
5,400 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
2044824 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 40kg, 300mm |
|
1,109,160 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
2929806 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 40kg, 350mm |
|
1,109,160 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
4084545 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn,có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 40kg, 400mm |
|
1,122,120 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
4215867 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 40kg, 450mm |
|
1,134,000 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
5083446 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn,có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 40kg, 500mm |
|
1,146,960 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
9578815 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 70kg, 450mm |
|
1,366,200 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
4851449 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn,có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 70kg, 500mm |
|
1,379,160 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
3054693 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 70kg, 550mm |
|
1,446,120 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
4969660 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 70kg, 600mm |
|
1,582,200 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO |
5626919 |
Ray trượt MOVENTO giảm chấn, có vị trí lắp bộ TIP-ON BLUMOTION, 70kg, 650mm |
|
1,649,160 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO locking device |
1311197 |
Khóa ray MOVENTO, bên trái |
Màu cam |
65,880 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO locking device |
6247277 |
Khóa ray MOVENTO, bên phải |
Màu cam |
65,880 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO accessories |
8743540 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại S1, 0-20kg, dùng cho ray 300mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm |
Màu xám |
757,080 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO accessories |
2368890 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L1, 0-20kg, dùng cho ray 350-600 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm |
Màu xám |
757,080 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO accessories |
1286932 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L3, 15-40kg, dùng cho ray 350-600 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm |
Màu xám |
757,080 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO accessories |
6335560 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L5, 35-70kg, dùng cho ray 450-650 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm, hoặc dùng cho ngăn kéo dưới SPACE STEP |
Màu đen |
757,080 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO accessories |
2101757 |
Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION Dài 1.125mm |
Màu xám |
177,120 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO accessories |
7646995 |
Bộ phận điều chỉnh chiều sâu cho ray trượt MOVENTO |
Màu xám |
184,680 |
Liên Hệ |
|
MOVENTO accessories |
6851015 |
Bộ cân bằng cho MOVENTO, NL=600mm, dành cho ngăn kéo rộng 900 - 1400mm |
Màu xám |
911,520 |
Liên Hệ |
|
Pull-out shelf lock |
9739914 |
Khóa kệ kéo cho MOVENTO |
Màu xám |
528,120 |
Liên Hệ |
|
Pull-out shelf lock |
5075934 |
Thanh đồng bộ cho khóa kệ kéo TANDEM/ MOVENTO dài 1.160mm |
|
177,120 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
3802095 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 250mm |
|
866,160 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
8433610 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 300mm |
|
866,160 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
5694588 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 350mm |
|
866,160 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
2141477 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 400mm |
|
876,960 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
4965692 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 450mm |
|
887,760 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
4192576 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 500mm |
|
898,560 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
2964352 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở toàn phần, 30kg, 550mm |
|
939,600 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
2191665 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 270mm |
|
394,200 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
6667742 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 300mm |
|
394,200 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
1152589 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 350mm |
|
394,200 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
8063133 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 400mm |
|
399,600 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
8963784 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 450mm |
|
405,000 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
5921262 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 500mm |
|
410,400 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
9056023 |
Ray trượt TANDEM giảm chấn, mở 3/4, 30kg, 550mm |
|
454,680 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
6416895 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 250mm |
|
937,440 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
2094620 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 300mm |
|
937,440 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
8330977 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 350mm |
|
937,440 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
9266504 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 400mm |
|
948,240 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
4031516 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 450mm |
|
959,040 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
8172207 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 500mm |
|
969,840 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
9493137 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 550mm |
|
1,010,880 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
3682337 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở toàn phần, 30kg, 600mm |
|
1,121,040 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
1834746 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 300mm |
|
461,160 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
9967013 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 350mm |
|
461,160 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
4134083 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 400mm |
|
466,560 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
3985253 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 450mm |
|
471,960 |
Liên Hệ |
|
TANDEM |
2939822 |
Ray trượt TANDEM TIP-ON, mở 3/4, 30kg, 500mm |
|
477,360 |
Liên Hệ |
|
TANDEM locking device |
5130380 |
Khóa ray TANDEM bên trái |
Màu cam |
32,400 |
Liên Hệ |
|
TANDEM locking device |
6223467 |
Khóa ray TANDEM bên phải |
Màu cam |
32,400 |
Liên Hệ |
|
TANDEM accessories |
3987936 |
Thanh đồng bộ cho TIP-ON Chiều dài=1.140 mm |
Màu xám |
169,560 |
Liên Hệ |
|
Pull-out shelf lock |
5459007 |
Khóa kệ kéo cho TANDEM |
Màu xám |
528,120 |
Liên Hệ |
|
Pull-out shelf lock |
5075934 |
Thanh đồng bộ cho khóa kệ kéo TANDEM/ MOVENTO dài 1.160mm |
|
177,120 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
5721353 |
Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, màu trắng |
Màu trắng |
883,440 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
4398816 |
Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, màu xám |
Màu xám |
883,440 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
5203456 |
Bộ thành hộp LEGRABOX M pure, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, Inox xước |
Inox xước |
1,960,200 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
1465484 |
Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu trắng |
Màu trắng |
1,461,240 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
2633078 |
Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu xám |
Màu xám |
1,461,240 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
6344058 |
Bộ thành hộp LEGRABOX C pure, chiều cao 177 mm, 500 mm, Inox xước |
Inox xước |
3,279,960 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
1471608 |
Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao 241 mm, 500 mm, màu trắng |
Màu trắng |
2,531,520 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
8681353 |
Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao 241 mm, 500 mm, màu xám |
Màu xám |
2,531,520 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
9425511 |
Bộ thành hộp LEGRABOX F pure, chiều cao 241 mm, 500 mm, Inox xước |
Inox xước |
4,635,360 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
1241681 |
Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao 90.5 mm, 500mm, màu trắng |
Màu trắng |
1,305,720 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
2354413 |
Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao 90.5 mm, 500mm, màu xám |
Màu xám |
1,305,720 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
9810858 |
Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure, chiều cao 90.5 mm, 500mm, Inox xước |
Inox xước |
2,837,160 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
7369425 |
Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao 177 mm, 500mm, màu trắng |
Màu trắng |
2,095,200 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
3622144 |
Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao 177 mm, 500mm, màu xám |
Màu xám |
2,095,200 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
5439184 |
Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure, chiều cao 177 mm, 500mm, Inox xước |
Inox xước |
4,604,040 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
7005032 |
Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu trắng |
Màu trắng |
3,330,720 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
1303508 |
Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu xám |
Màu xám |
3,330,720 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
7069669 |
Bộ thành hộp LEGRABOX C free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, Inox xước |
Inox xước |
4,888,080 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
6844322 |
Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu trắng |
Màu trắng |
4,113,720 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
8695619 |
Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu xám |
Màu xám |
4,113,720 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
2134959 |
Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC free, thành kính, chiều cao 177 mm, 500 mm, Inox xước |
Inox xước |
6,198,120 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
8033020 |
Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, màu nâu đỏ nhám |
Màu nâu đỏ nhám |
1,562,760 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
7228640 |
Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt, chiều cao 90.5 mm, 500 mm, màu đen vân carbon |
Màu đen vân carbon |
1,590,840 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
2118517 |
Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu nâu đỏ nhám |
Màu nâu đỏ nhám |
2,256,120 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
4568688 |
Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt, chiều cao 177 mm, 500 mm, màu đen vân carbon |
Màu đen vân carbon |
2,297,160 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
7731476 |
Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IM-IC), dài 1043mm, màu trắng |
Màu trắng |
717,120 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
5897587 |
Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IM-IC), dài 1043mm, màu xám |
Màu xám |
717,120 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
8937075 |
Mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IM-IC), dài 1043mm, Inox xước |
Inox xước |
1,719,360 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
7053143 |
Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IC), dài 1080mm, màu trắng |
Màu trắng |
267,840 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
3359148 |
Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IC), dài 1080mm, màu xám |
Màu xám |
267,840 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
9240980 |
Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm LEGRABOX (IC), dài 1080mm, Inox xước |
Inox xước |
1,181,520 |
Liên Hệ |
|
Cabinet profiles |
8801456 |
Bộ ray trượt LEGRABOX giảm chấn, 500mm, tải trọng 40kg |
|
1,191,240 |
Liên Hệ |
|
Cabinet profiles |
5803413 |
Bộ ray trượt LEGRABOX giảm chấn, 500mm, tải trọng 70kg |
|
1,449,360 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
1598535 |
Khớp nối trước cho LBX M cánh mỏng |
|
191,160 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
8848970 |
Khớp nối trước cho LBX C cánh mỏng |
|
298,080 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
2368890 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L1, 0-20kg, dùng cho ray 350-600 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm |
Màu xám |
757,080 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
1286932 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L3, 15-40kg, dùng cho ray 350-600 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm |
Màu xám |
757,080 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
6335560 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho LEGRABOX/MOVENTO, loại L5, 35-70kg, dùng cho ray 450-650 mm, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 314mm, hoặc dùng cho ngăn kéo dưới SPACE STEP |
Màu đen |
757,080 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
2101757 |
Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION Dài 1.125mm |
Màu xám |
177,120 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
8142713 |
Bộ cân bằng cho LEGRABOX, NL=650mm, dành cho ngăn kéo rộng 900 - 1400mm |
Màu xám |
999,000 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
9717615 |
Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX, màu trắng |
Màu trắng |
278,640 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
5788666 |
Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm MERIVOBOX, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
278,640 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
5209105 |
Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
278,640 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
6774116 |
Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91mm), 500 mm, màu trắng |
Màu trắng |
840,240 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
9488227 |
Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91mm), 500 mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
840,240 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
6935125 |
Bộ thành hộp MERIVOBOX R1, chiều cao M (91mm), 500 mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
840,240 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
2579506 |
Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu trắng |
Màu trắng |
1,166,400 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
8629443 |
Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
1,166,400 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
4605814 |
Bộ thành hộp MERIVOBOX R2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
1,166,400 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
1641145 |
Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu trắng |
Màu trắng |
1,600,560 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
5181038 |
Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
1,600,560 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
2541643 |
Bộ thành hộp MERIVOBOX R3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500 mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
1,600,560 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
6234006 |
Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91mm), 500mm, màu trắng |
Màu trắng |
967,680 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
6874725 |
Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91mm), 500mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
967,680 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
8681701 |
Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR1, chiều cao M (91mm), 500mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
967,680 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
9920351 |
Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu trắng |
Màu trắng |
1,507,680 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
7031353 |
Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
1,507,680 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
6847435 |
Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2, thanh nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
1,507,680 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
7158342 |
Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu trắng |
Màu trắng |
2,239,920 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
6324085 |
Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
2,239,920 |
Liên Hệ |
|
Drawer sides |
3292652 |
Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR3, thành nâng cấp chiều cao E (192mm), 500mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
2,239,920 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
9336501 |
Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR1-IR2-IR3), dài 1042mm, màu trắng |
Màu trắng |
714,960 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
2230934 |
Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR1-IR2-IR3), dài 1042mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
714,960 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
6673888 |
Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR1-IR2-IR3), dài 1042mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
714,960 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
7063128 |
Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR2-IR3), dài 1059mm, màu trắng |
Màu trắng |
259,200 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
4367706 |
Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR2-IR3), dài 1059mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
259,200 |
Liên Hệ |
|
Front pieces |
4110020 |
Thanh nâng cấp mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR2-IR3), dài 1059mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
259,200 |
Liên Hệ |
|
Cabinet profiles |
7828244 |
Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn, 500mm, tải trọng 40kg |
|
980,640 |
Liên Hệ |
|
Cabinet profiles |
4674966 |
Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn, 500mm, tải trọng 70kg |
|
1,259,280 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
7709425 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L1, 0-20kg, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 297mm |
Màu xám |
735,480 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
5586120 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L3, 15-40kg, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 297mm |
Màu xám |
735,480 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
7544767 |
Bộ TIP-ON BLUMOTION cho MERIVOBOX, loại L5, 35-70kg, chiều rộng lọt lòng ngăn kéo ≥ 297mm, hoặc dùng cho ngăn kéo dưới SPACE STEP |
Màu đen |
735,480 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
2101757 |
Thanh đồng bộ cho TIP-ON BLUMOTION Dài 1.125mm |
Màu xám |
177,120 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
9717615 |
Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX, màu trắng |
Màu trắng |
278,640 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
5788666 |
Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm MERIVOBOX, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
278,640 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
5209105 |
Khớp nối mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
278,640 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
4666290 |
Bộ cân bằng cho MERIVOBOX, NL=650mm, dành cho ngăn kéo rộng 900 - 1400mm |
Màu xám |
970,920 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
4607435 |
Khớp nối trước dành cho MERIVOBOX R1 cánh mỏng 8-14mm |
|
187,920 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
3162978 |
Khớp nối trước dành cho MERIVOBOX R2,R3 cánh mỏng 8-14mm |
|
100,440 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
1520200 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm |
Gỗ Nebraska, |
2,458,080 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
6608218 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, Gỗ Bardolino, khung trắng |
Gỗ Bardolino, |
2,458,080 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
4405569 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, Gỗ óc chó, khung đen đất |
Gỗ óc chó, |
2,458,080 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
7540872 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm |
Gỗ Nebraska, |
1,816,560 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
3134316 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, Gỗ Bardolino, khung trắng |
Gỗ Bardolino, |
1,816,560 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
7925330 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, Gỗ óc chó, khung đen đất |
Gỗ óc chó, |
1,816,560 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
9278001 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm |
Gỗ Nebraska, |
1,602,720 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
4542306 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, Gỗ Bardolino, khung trắng |
Gỗ Bardolino, |
1,602,720 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
1800967 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, Gỗ óc chó, khung đen đất |
Gỗ óc chó, |
1,602,720 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
4497947 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
3,110,400 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
8830585 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, màu xám đậm, trắng |
Màu xám đậm, trắng |
3,110,400 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
8815782 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 300mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
3,110,400 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
4595319 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
1,036,800 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
7014687 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
1,036,800 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
2921190 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 200mm, màu trắng |
Màu trắng |
1,036,800 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
8693820 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
847,800 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
3352930 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
847,800 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for drawers |
4394675 |
Khay chia AMBIA-LINE cho chiều cao M - chiều rộng 100mm, màu trắng |
Màu trắng |
847,800 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
9613823 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm, W 242 mm, H 111,5 mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm |
Gỗ Nebraska, |
2,137,320 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
3670050 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm, W 242 mm, H 111,5 mm, Gỗ Bardolino, khung trắng |
Gỗ Bardolino, |
2,137,320 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
7638793 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm, W 242 mm, H 111,5 mm, Gỗ óc chó, khung đen đất |
Gỗ óc chó, |
2,137,320 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
7502048 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm, W 218 mm, H 111,5 mm, Gỗ Nebraska, khung xám đậm |
Gỗ Nebraska, |
2,137,320 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
7794799 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm, W 218 mm, H 111,5 mm, Gỗ Bardolino, khung trắng |
Gỗ Bardolino, |
2,137,320 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
7652690 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm, W 218 mm, H 111,5 mm, Gỗ óc chó, khung đen đất |
Gỗ óc chó, |
2,137,320 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
7830344 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm, W 242 mm, H 111,5 mm, thép, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
1,696,680 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
4761476 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm, W 242 mm, H 111,5 mm, thép, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
1,696,680 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
6278039 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 300 mm, W 242 mm, H 111,5 mm, thép, màu trắng |
Màu trắng |
1,696,680 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
7649432 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm, W 218 mm, H 111,5 mm, thép, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
1,790,640 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
4295772 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm, W 218 mm, H 111,5 mm, thép, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
1,790,640 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
2195450 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, NL 400 mm, W 218 mm, H 111,5 mm, thép, màu trắng |
Màu trắng |
1,790,640 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
6678082 |
Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu xám |
Màu xám |
88,560 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
9779494 |
Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu trắng |
Màu trắng |
88,560 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
6297748 |
Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu xám |
Màu xám |
39,960 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
4189322 |
Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu trắng |
Màu trắng |
39,960 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
7053143 |
Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, CW 1.080 mm, màu trắng |
Màu trắng |
267,840 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
3359148 |
Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, CW 1.080 mm, màu xám |
Màu xám |
267,840 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
9240980 |
Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, CW 1.080 mm, Inox xước |
Inox xước |
1,181,520 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
6896050 |
Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
88,560 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
3228114 |
Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
88,560 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
5266775 |
Đầu nối thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX, màu trắng |
Màu trắng |
88,560 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
1097154 |
Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
39,960 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
6764735 |
Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
39,960 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
2154518 |
Khẩu chia ô AMBIA-LINE, cho ray hộp LEGRABOX, màu trắng |
Màu trắng |
39,960 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
7063128 |
Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX, CW 1.059 mm, màu trắng |
Màu trắng |
259,200 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
4367706 |
Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX, CW 1.059 mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
259,200 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
4110020 |
Thanh chia ngang AMBIA-LINE, cho ray hộp MERIVOBOX, CW 1.059 mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
259,200 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
4250192 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, 200mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
975,240 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
1171690 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, 200mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
975,240 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE for high fronted pull-out |
4478837 |
Khung chia cho ray hộp thành cao, 200mm, màu trắng |
Màu trắng |
975,240 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE kitchen accessories |
1366848 |
Khay đựng tô dĩa, cao 170mm, đường kính dĩa 186-322mm, xám mờ |
Màu xám |
1,933,200 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE kitchen accessories |
8058240 |
Khay đựng gia vị W 205 mm x H 85 mm x NL 356mm |
|
2,111,400 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE kitchen accessories |
5952958 |
Khay đựng màng bọc thực phẩm / giấy bạc |
Màu xám |
3,191,400 |
Liên Hệ |
|
AMBIA-LINE kitchen accessories |
9809820 |
Khay đựng dao với 9 rãnh để dao |
Màu xám |
1,298,160 |
Liên Hệ |
|
ORGA-LINE for drawers |
4403540 |
Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 108 mm |
Inox |
2,088,720 |
Liên Hệ |
|
ORGA-LINE for drawers |
4403600 |
Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 285 mm |
Inox |
3,025,080 |
Liên Hệ |
|
ORGA-LINE for drawers |
4459250 |
Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 205 mm |
Inox |
2,814,480 |
Liên Hệ |
|
ORGA-LINE for drawers |
4459170 |
Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 293 mm |
Inox |
1,958,040 |
Liên Hệ |
|
ORGA-LINE for drawers |
4459680 |
Bộ khay chia cho ngăn kéo gỗ, dài 500mm, rộng 512 mm |
Inox |
5,577,120 |
Liên Hệ |
|
ORGA-LINE kitchen accessories |
3852306 |
Khay đựng gia vị cho ngăn kéo rộng 300mm |
Inox |
685,800 |
Liên Hệ |
|
ORGA-LINE kitchen accessories |
6278581 |
Khay đựng gia vị cho ngăn kéo rộng 450 mm |
Inox |
1,002,240 |
Liên Hệ |
|
ORGA-LINE kitchen accessories |
9068380 |
Khay đựng màng bọc thực phẩm (có sẵn màng bọc bên trong) |
Màu xám |
1,901,880 |
Liên Hệ |
|
ORGA-LINE kitchen accessories |
9068450 |
Khay đựng giấy bạc (có sẵn giấy bạc bên trong) |
Màu xám |
1,639,440 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for AVENTOS |
1518759 |
Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HF top, HL top, HS top |
Màu xám nhạt |
14,462,280 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for AVENTOS |
4251528 |
Bộ điện SERVO-DRIVE cho AVENTOS HK top |
Màu xám nhạt |
14,819,760 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
8457250 |
Công tắc cho bộ điện |
Màu xám nhạt |
1,395,360 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE plug-in power supply unit |
5624083 |
Bộ chuyển đổi điện áp công suất 24W |
Màu đen |
3,668,760 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE power supply unit with flex |
7230917 |
Bộ chuyển đổi điện áp 72W, dành cho 50 bộ điện ngăn kéo |
Màu đen |
7,479,000 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for box and runner systems |
4061419 |
Bộ đẩy điện cho 2 ngăn kéo |
Màu xám |
6,711,120 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for box and runner systems |
9458103 |
Bộ đẩy điện cho 3 ngăn kéo |
Màu xám |
9,735,120 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for box and runner systems |
9419185 |
Bộ đẩy điện cho 4 ngăn kéo |
Màu xám |
12,818,520 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for box and runner systems |
1668721 |
Bộ đẩy điện cho 5 ngăn kéo tủ kho |
Màu xám |
16,044,480 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for box and runner systems |
5755259 |
Bộ đẩy điện cho 2 ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX |
Màu xám |
7,961,760 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for box and runner systems |
7287731 |
Thanh nhôm cho Bộ đẩy điện, dài 1.170mm |
Nhôm |
1,819,800 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for single applications |
4544118 |
Bộ điện cho 1 ngăn kéo hoặc ngăn kéo hẹp |
Màu xám |
6,006,960 |
Liên Hệ |
|
SERVO-DRIVE for single applications |
4784397 |
Bộ điện cho tủ lạnh, tủ đông và máy rửa chén |
Màu xám |
8,309,520 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
1655488 |
Bộ dây điện dài 6m |
Màu đen |
1,200,960 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
1120793 |
Bộ nhận tín hiệu cho SERVO-DRIVE flex (cho vị trí lắp đặt đặc biệt) |
Màu xám |
3,256,200 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
8457250 |
Công tắc cho bộ điện |
Màu xám |
1,395,360 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
7402930 |
Nút nhấn tạo khoảng hở, dành cho ngăn kéo có mặt trước cao >300mm |
Màu xám |
29,160 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
6803145 |
Kẹp nối dây SERVO-DRIVE |
Màu cam / đen |
236,520 |
Liên Hệ |
|
SPACE STEP set |
1282669 |
Bộ SPACE STEP, NL=410 mm |
Màu xám |
3,709,800 |
Liên Hệ |
|
SPACE STEP set |
5993665 |
Bộ SPACE STEP, NL=460 mm |
Màu xám |
3,720,600 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
4477561 |
Thanh ngang chịu lực, |
Màu xám |
747,360 |
Liên Hệ |
|
Accessories |
5852773 |
Thanh chêm cho ngăn kéo bên dưới SPACE STEP |
Màu xám |
286,200 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR2 1 cánh |
2365816 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=275-600mm |
Màu trắng |
15,647,040 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR2 1 cánh |
3568334 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt KB=275-600mm |
Màu xám nhạt |
15,647,040 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR2 1 cánh |
2184525 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm KB=275-600mm |
Màu xám đậm |
15,647,040 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR2 2 cánh |
3348187 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=601-1200mm |
Màu trắng |
18,677,520 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR2 2 cánh |
2147894 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=601-1200mm |
Màu xám nhạt |
18,677,520 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR2 2 cánh |
7572086 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm, KB=601-1200mm |
Màu xám đậm |
18,677,520 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR3 1 cánh |
2692222 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=275-600mm |
Màu trắng |
18,576,000 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR3 1 cánh |
5997693 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt KB=275-600mm |
Màu xám nhạt |
18,576,000 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR3 1 cánh |
9909906 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm KB=275-600mm |
Màu xám đậm |
18,576,000 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR3 2 cánh |
6403810 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu trắng, KB=601-1200mm |
Màu trắng |
21,606,480 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR3 2 cánh |
6721910 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=601-1200mm |
Màu xám nhạt |
21,606,480 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER MERIVBOX IR3 2 cánh |
4389585 |
SPACE TOWER MERIVOBOX màu xám đậm, KB=601-1200mm |
Màu xám đậm |
21,606,480 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER LEGRABOX 1 cánh |
9359112 |
SPACE TOWER LEGRABOX màu trắng, KB=275-600mm |
Màu trắng |
19,411,920 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER LEGRABOX 1 cánh |
1766107 |
SPACE TOWER LEGRABOX màu xám đậm, KB=275-600mm |
Màu xám |
19,411,920 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER LEGRABOX 1 cánh |
2511624 |
SPACE TOWER LEGRABOX Inox xước, KB=275-600mm |
Inox xước |
33,899,040 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER LEGRABOX 2 cánh |
8387439 |
SPACE TOWER LEGRABOX màu trắng, KB=601-1200mm |
Màu trắng |
22,464,000 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER LEGRABOX 2 cánh |
7759204 |
SPACE TOWER LEGRABOX màu xám đậm, KB=601-1200mm |
Màu xám |
22,464,000 |
Liên Hệ |
|
SPACE TOWER LEGRABOX 2 cánh |
4846341 |
SPACE TOWER LEGRABOX Inox xước, KB=601-1200mm |
Inox xước |
40,782,960 |
Liên Hệ |
|
SPACE TWIN MERIVOBOX |
1460410 |
SPACE TWIN MERIVOBOX màu trắng, KB=150-250mm |
Màu trắng |
2,987,280 |
Liên Hệ |
|
SPACE TWIN MERIVOBOX |
8117030 |
SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=150-250mm |
Màu xám nhạt |
2,987,280 |
Liên Hệ |
|
SPACE TWIN MERIVOBOX |
1165257 |
SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám đậm, KB=150-250mm |
Màu xám đậm |
2,987,280 |
Liên Hệ |
|
SPACE TWIN MERIVOBOX |
5939596 |
SPACE TWIN MERIVOBOX màu trắng, KB=150-250mm |
Màu trắng |
3,421,440 |
Liên Hệ |
|
SPACE TWIN MERIVOBOX |
4875077 |
SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám nhạt, KB=150-250mm |
Màu xám nhạt |
3,421,440 |
Liên Hệ |
|
SPACE TWIN MERIVOBOX |
3652420 |
SPACE TWIN MERIVOBOX màu xám đậm, KB=150-250mm |
Màu xám đậm |
3,421,440 |
Liên Hệ |
|
SPACE TWIN LEGRABOX |
8561354 |
SPACE TWIN LEGRABOX màu trắng, KB=185-250mm |
Màu trắng |
3,535,920 |
Liên Hệ |
|
SPACE TWIN LEGRABOX |
7915624 |
SPACE TWIN LEGRABOX màu xám, KB=185-250mm |
Màu xám |
3,535,920 |
Liên Hệ |
|
SPACE TWIN LEGRABOX |
6400298 |
SPACE TWIN LEGRABOX inox xước, KB=185-250mm |
Inox xước |
6,021,000 |
Liên Hệ |
|
Sink pull-out MERIVOBOX |
2313540 |
Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500 mm, màu trắng |
Màu trắng |
2,533,680 |
Liên Hệ |
|
Sink pull-out MERIVOBOX |
9008178 |
Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500 mm, màu xám nhạt |
Màu xám nhạt |
2,522,880 |
Liên Hệ |
|
Sink pull-out MERIVOBOX |
6801270 |
Bộ thành hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa MERIVOBOX R3, chiều cao M (91 mm) và E (192 mm), NL=500 mm, màu xám đậm |
Màu xám đậm |
2,522,880 |
Liên Hệ |
|
Sink pull-out LEGRABOX |
1465484 x 2 |
Bộ ray hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa LEGRABOX C, NL=500mm, màu trắng |
Màu trắng |
4,113,720 |
Liên Hệ |
|
Sink pull-out LEGRABOX |
2633078 x 2 |
Bộ ray hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa LEGRABOX C, NL=500mm, màu xám |
Màu xám |
4,113,720 |
Liên Hệ |
|
Sink pull-out LEGRABOX |
6344058 x 2 |
Bộ ray hộp cho ngăn kéo dưới chậu rửa LEGRABOX C, NL=500mm, Inox xước |
Inox xước |
7,751,160 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
2090937 |
Tua vít đầu T20 , 210 mm, bằng thép và nhựa |
Màu cam |
278,640 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
6238822 |
Tua vít đầu T20 , 100 mm, bằng thép và nhựa |
Màu cam |
278,640 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
3037561 |
Tua vít đầu PZ2 , 210 mm, bằng thép và nhựa |
Màu cam |
183,600 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
9597484 |
Cỡ lấy dấu cho bản lề, ray trượt, tay nâng, bằng nhựa |
Màu cam |
91,800 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
7407491 |
Đầu vít PZ2, 39mm, bằng thép |
|
152,280 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
6537613 |
Đầu T20 cho máy bắt vít, 75mm |
|
31,320 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
1344034 |
Cỡ khoan cho đế bản lề, bằng thép |
|
371,520 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
7445143 |
Cỡ khoan mồi cho khớp mặt ngăn kéo, mặt cánh tay nâng |
|
2,116,800 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
5093516 |
Cỡ khoan cho bản lề , ray, tay nâng, bằng thép và nhựa |
|
3,296,160 |
Liên Hệ |
|
Templates and tools |
6010059 |
Cỡ hỗ trợ khoan lỗ cho Tandem/MOVENTO, bằng thép và nhựa |
|
1,345,680 |
Liên Hệ |
-------------------------------------------------------------------------------
CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG CỦA Techhomes
- Bảo hành chính hãng, bảo đảm quyền lợi của khách hàng
- Techhomes chỉ miễn phí giao hàng với đơn hàng có giá trị từ 10,000,000 VND trở lên nội thành HCM, những đơn hàng dưới giá trị quy định sẽ được tính phí giao hàng hoặc khách hàng nhận tại showroom Techhomes tại 132 Nguyễn Trọng Tuyển , Phú Nhuận , TP HCM.
Chi nhánh 1: 132 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP HCM
Chi nhánh 2: 283/57 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, TP HCM
Chi nhánh 3: 17 B3 Khu Đông Tăng Long, Phường Thủ Đức, TP HCM
- Techhomes cung cấp dịch vụ lắp đặt tận nơi đối với khu vực HCM, Hà Nội & lân cận (liên hệ nhân viên kinh doanh để biết thêm chi tiết).
Techhomes hiện đang có rất nhiều sản phẩm thiết bị, phụ kiện hafele ưu đải chiết khấu cực cao khác
Nhưng số lượng lớn nên không thể up hết
Quý khách có nhu cầu mua những sản phẩm bất kỳ của hafele với giá rẻ nhất thị trường
Vui lòng liên hệ SDT hoặc Zalo 0988.128.302
